Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
supervisor nghĩa là người giám sát. Học cách phát âm, sử dụng từ supervisor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người giám sát

Cách phát âm từ "supervisor" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích chi tiết:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "supervisor" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc quản lý, giám sát và hướng dẫn người khác. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:
Mặc dù đôi khi hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ về mặt trách nhiệm:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "supervisor" như thế nào? Ví dụ: bạn đang nói về công việc, giáo dục hay một lĩnh vực khác?
(Gợi ý từ nhiễu: manager, director, supervisor, coordinator)
Câu 1: Before submitting the report, employees must get it checked by their ________. A. supervisor B. subordinate C. line manager D. customer
Câu 2: The construction site required a ________ to ensure safety regulations were followed. A. supervisor B. inspector C. spectator D. site manager
Câu 3: A good ________ should provide constructive feedback and support their team's development. A. supervisor B. mentor C. dictator D. competitor
Câu 4: The CEO announced a new corporate policy during the meeting, but she is not directly involved in daily staff supervision. A. director B. supervisor C. executive D. chairperson
Câu 5: He was promoted from team member to team ________, now overseeing five junior staff. A. supervisor B. leader C. president D. assistant
The person who checks and manages the interns' work is Ms. Lien. → Viết lại sử dụng "supervisor": ________________________________
My manager gave me detailed instructions on how to complete the project. → Viết lại sử dụng "supervisory" hoặc "supervise": ________________________________
The professor who oversees my thesis is very experienced in this field. → Viết lại KHÔNG dùng "supervisor", dùng từ thay thế phù hợp: ________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()