supervisor là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

supervisor nghĩa là người giám sát. Học cách phát âm, sử dụng từ supervisor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ supervisor

supervisornoun

người giám sát

/ˈsuːpəvʌɪzə/
Định nghĩa & cách phát âm từ supervisor

Cách phát âm từ "supervisor" trong tiếng Anh như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /sʊˈpɜːrvə(r)/
  • Phát âm gần đúng: sùp-ər-vər (âm "ər" giống như "er" trong "her")

Phân tích chi tiết:

  • su: giống như tiếng Việt "sū" (nhưng phát âm ngắn hơn và "u" hơi tròn).
  • -pər: giống như tiếng Việt "pər" (âm "ər" giống như "er" trong "her").
  • -və(r): âm "ə" là âm trung, kéo dài, giống như âm "uh" không rõ ràng. "r" là âm "r" khó.

Mẹo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ supervisor trong tiếng Anh

Từ "supervisor" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc quản lý, giám sát và hướng dẫn người khác. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Định nghĩa chung:

  • Supervisor (noun): Người giám sát, người quản lý. Một người chịu trách nhiệm giám sát công việc của một nhóm người, đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách, đúng thời hạn và theo tiêu chuẩn.
  • To supervise (verb): Giám sát, quản lý, điều hành. Hành động giám sát, kiểm soát và hướng dẫn công việc của người khác.

2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

  • Trong công ty/doanh nghiệp:
    • Supervisor of a team: Người giám sát một nhóm nhân viên. Ví dụ: "The supervisor of the marketing team is responsible for setting goals and providing feedback." (Người giám sát của nhóm marketing chịu trách nhiệm đề ra mục tiêu và đưa ra phản hồi.)
    • Department supervisor: Người giám sát một bộ phận cụ thể. Ví dụ: "She is the department supervisor for customer service." (Cô ấy là người giám sát bộ phận dịch vụ khách hàng.)
    • Project supervisor: Người giám sát một dự án. Ví dụ: "He supervised the entire construction project, ensuring it stayed on schedule and within budget." (Anh ấy giám sát toàn bộ dự án xây dựng, đảm bảo nó đúng tiến độ và trong ngân sách.)
  • Trong giáo dục:
    • School supervisor: Người giám sát một trường học, thường để kiểm tra và đánh giá.
    • Teaching supervisor: Người giám sát một giáo viên, thường để đào tạo và hướng dẫn.
  • Trong lĩnh vực y tế:
    • Nursing supervisor: Người giám sát một nhóm y tá.
  • Trong các bối cảnh khác:
    • Construction supervisor: Người giám sát công trình xây dựng.
    • Retail supervisor: Người giám sát cửa hàng bán lẻ.

3. Sự khác biệt giữa "supervisor" và "manager":

Mặc dù đôi khi hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ về mặt trách nhiệm:

  • Manager (quản lý): Có trách nhiệm về chiến lược, lập kế hoạch và đưa ra các quyết định quan trọng hơn. Họ thường tập trung vào việc đạt được mục tiêu tổng thể.
  • Supervisor (giám sát): Tập trung vào việc giám sát và hướng dẫn công việc hàng ngày của nhóm. Họ đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách và theo quy trình.

4. Ví dụ về câu sử dụng:

  • "The new supervisor will be leading our team of developers." (Người giám sát mới sẽ dẫn dắt đội ngũ phát triển của chúng ta.)
  • “I need to speak with my supervisor about my performance review.” (Tôi cần nói chuyện với người giám sát của tôi về buổi đánh giá hiệu suất của mình.)
  • "The supervisor ensured that all employees were adhering to safety protocols." (Người giám sát đã đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều tuân thủ các quy trình an toàn.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "supervisor" như thế nào? Ví dụ: bạn đang nói về công việc, giáo dục hay một lĩnh vực khác?

Luyện tập với từ vựng supervisor

Bài tập luyện từ vựng: "Supervisor"

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. My direct ________ approved my leave request yesterday afternoon.
  2. The factory hired a new ________ to oversee the night shift workers.
  3. She works as a research ________, guiding PhD students on their dissertations.
  4. As a company ________, Mr. Tran is responsible for setting long-term goals and strategic direction.

(Gợi ý từ nhiễu: manager, director, supervisor, coordinator)


Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (có thể nhiều đáp án đúng)

Câu 1: Before submitting the report, employees must get it checked by their ________. A. supervisor B. subordinate C. line manager D. customer

Câu 2: The construction site required a ________ to ensure safety regulations were followed. A. supervisor B. inspector C. spectator D. site manager

Câu 3: A good ________ should provide constructive feedback and support their team's development. A. supervisor B. mentor C. dictator D. competitor

Câu 4: The CEO announced a new corporate policy during the meeting, but she is not directly involved in daily staff supervision. A. director B. supervisor C. executive D. chairperson

Câu 5: He was promoted from team member to team ________, now overseeing five junior staff. A. supervisor B. leader C. president D. assistant


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The person who checks and manages the interns' work is Ms. Lien. → Viết lại sử dụng "supervisor": ________________________________

  2. My manager gave me detailed instructions on how to complete the project. → Viết lại sử dụng "supervisory" hoặc "supervise": ________________________________

  3. The professor who oversees my thesis is very experienced in this field. → Viết lại KHÔNG dùng "supervisor", dùng từ thay thế phù hợp: ________________________________


ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. supervisor (Direct supervisor = quản lý trực tiếp — cách dùng phổ biến trong công sở)
  2. supervisor (Người giám sát ca làm việc)
  3. supervisor (cũng có thể chấp nhận, nhưng thường "advisor" phù hợp hơn với ngữ cảnh học thuật — GV lưu ý ngữ cảnh) → Đáp án đúng: advisor
  4. director (Company director — người đưa ra định hướng chiến lược, không phải supervisor)

Bài tập 2:

  1. A. supervisor, C. line manager (cả hai đều đúng vì cùng chỉ người quản lý trực tiếp)
  2. B. inspector, D. site manager (supervisor không sai nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh xây dựng cụ thể này — đáp án chính xác nhất là B và D)
  3. A. supervisor, B. mentor (cả hai đều phù hợp với vai trò hỗ trợ phát triển)
  4. A. director, C. executive, D. chairperson (không chọn "supervisor" vì CEO không trực tiếp giám sát nhân viên)
  5. A. supervisor, B. leader (cả hai đều đúng trong ngữ cảnh thăng chức)

Bài tập 3:

  1. Ms. Lien is the supervisor who checks and manages the interns' work.
  2. My supervisor gave me detailed instructions on how to complete the project. (hoặc: My manager supervised me closely while I completed the project.)
  3. The professor who oversees my thesis is very experienced in this field.The professor who advises my thesis is very experienced in this field. (Từ thay thế: "advisor/advises" — phù hợp hơn trong ngữ cảnh học thuật khi nói về hướng dẫn luận văn)

Bình luận ()