Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sweater nghĩa là người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động. Học cách phát âm, sử dụng từ sweater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động

Từ "sweater" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sweater" trong tiếng Anh có nghĩa là áo len. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Tổng kết:
"Sweater" là một từ đơn giản nhưng quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là trong mùa đông. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, từ đơn thuần chỉ một loại áo đến các cụm từ và câu phức tạp hơn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của từ "sweater" không? Ví dụ:
Which items are typical for cold weather?
A. Sweater
B. Sandals
C. Scarf
D. Jacket
The teacher asked students to ______ their grammar exercises carefully. (gợi ý: động từ liên quan đến bài tập)
A. review
B. wear
C. sweater
D. complete
He prefers wearing a ______ when working from home because it’s comfortable.
A. suit
B. sweater
C. apron
D. helmet
Choose the plural form(s) of the word:
A. Sweaters
B. Sweater
C. Sweters
D. Sweater’s
The museum’s dress code requires visitors to avoid ______. (gợi ý: trang phục không phù hợp)
A. formal attire
B. sweaters
C. flip-flops
D. t-shirts
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()