sweater là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sweater nghĩa là người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động. Học cách phát âm, sử dụng từ sweater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sweater

sweaternoun

người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động

/ˈswɛtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ sweater

Từ "sweater" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈswetər

Phát âm chi tiết:

  • sw - Giống như tiếng "sw" trong "swim"
  • et - Giống như tiếng "et" trong "pet"
  • er - Giống như tiếng "er" trong "her"

Lưu ý:

  • Đường nhấn (stress) rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈswetər/.
  • N âm cuối từ được phát âm ngắn, gần như không nghe thấy.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sweater trong tiếng Anh

Từ "sweater" trong tiếng Anh có nghĩa là áo len. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như một danh từ đơn thuần:

  • I have a new sweater. (Tôi có một chiếc áo len mới.)
  • She wore a colorful sweater to the party. (Cô ấy mặc một chiếc áo len sặc sỡ đến bữa tiệc.)
  • Can you lend me a sweater? (Bạn có thể cho tôi mượn một chiếc áo len không?)

2. Trong cụm từ:

  • Sweater weather: (Thời tiết áo len - thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ, thích hợp mặc áo len.)
  • Plain sweater: (Áo len trơn)
  • Cable-knit sweater: (Áo len mũi dây)
  • Cashmere sweater: (Áo len cashmere - loại len cao cấp)
  • Sweater vest: (Áo len kiểu vest)
  • To put on a sweater: (Mặc áo len)

3. Trong các câu ví dụ:

  • "It's cold today, so I'm going to put on my sweater." (Hôm nay trời lạnh, tôi sẽ mặc áo len.)
  • "My mom knitted me a beautiful sweater for my birthday." (Mẹ tôi đã dệt cho tôi một chiếc áo len thật đẹp tặng sinh nhật.)
  • "I need to buy a new sweater before winter comes." (Tôi cần mua một chiếc áo len mới trước khi mùa đông đến.)

Tổng kết:

"Sweater" là một từ đơn giản nhưng quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là trong mùa đông. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, từ đơn thuần chỉ một loại áo đến các cụm từ và câu phức tạp hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của từ "sweater" không? Ví dụ:

  • Các loại áo len khác nhau?
  • Cách sử dụng từ "sweater" trong các tình huống cụ thể?

Luyện tập với từ vựng sweater

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She wore a thick woolen ______ to stay warm in the winter.
  2. After the rain, he hung his wet ______ near the fireplace to dry.
  3. The athlete changed into a lightweight ______ before the marathon. (gợi ý: đồ thể thao)
  4. Her grandmother knitted a colorful ______ with delicate patterns.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which items are typical for cold weather?
    A. Sweater
    B. Sandals
    C. Scarf
    D. Jacket

  2. The teacher asked students to ______ their grammar exercises carefully. (gợi ý: động từ liên quan đến bài tập)
    A. review
    B. wear
    C. sweater
    D. complete

  3. He prefers wearing a ______ when working from home because it’s comfortable.
    A. suit
    B. sweater
    C. apron
    D. helmet

  4. Choose the plural form(s) of the word:
    A. Sweaters
    B. Sweater
    C. Sweters
    D. Sweater’s

  5. The museum’s dress code requires visitors to avoid ______. (gợi ý: trang phục không phù hợp)
    A. formal attire
    B. sweaters
    C. flip-flops
    D. t-shirts


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She put on a jacket because it was cold.
    Rewrite: ______
  2. Original: His mother gave him a hand-knitted woolen garment for his birthday.
    Rewrite: ______
  3. Original: The store sells coats, scarves, and other winter accessories.
    Rewrite: (Không dùng "sweater") ______

Đáp án:

Bài 1:

  1. sweater
  2. sweater
  3. jersey (nhiễu)
  4. sweater

Bài 2:

  1. A, C, D (sweater, scarf, jacket)
  2. A, D (review, complete)
  3. B (sweater)
  4. A (sweaters)
  5. C (flip-flops)

Bài 3:

  1. She put on a sweater because it was cold.
  2. His mother gave him a hand-knitted sweater for his birthday.
  3. The store sells coats, mufflers, and other winter accessories. (thay "scarves" → "mufflers")

Bình luận ()