swelling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

swelling nghĩa là sự sưng lên, sự phồng ra. Học cách phát âm, sử dụng từ swelling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ swelling

swellingnoun

sự sưng lên, sự phồng ra

/ˈswɛlɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ swelling

Từ "swelling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈswɛlɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • sw - giống như "sw" trong tiếng Việt, phát âm "s" rất ngắn.
  • ell - phát âm "el" như trong "bell".
  • ing - phát âm "ing" như trong "sing".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ swelling trong tiếng Anh

Từ "swelling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Sự phình to, sưng phù: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "swelling". Nó mô tả sự tăng kích thước bất thường của một phần cơ thể hoặc một vật thể.

  • Ví dụ:
    • "I have a swelling in my ankle after I twisted it." (Tôi bị sưng ở mắt cá chân sau khi tôi xoáy chân.)
    • "The swelling around her arm was a sign of infection." (Sự sưng phồng xung quanh cánh tay của cô ấy là dấu hiệu nhiễm trùng.)
    • "After the injury, he noticed a significant swelling on his leg." (Sau chấn thương, anh ấy nhận thấy sự sưng đáng kể ở chân.)

2. (Tính từ) Sưng: "Swelling" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả sự sưng.

  • Ví dụ:
    • "The swelling made it difficult for her to move." (Sự sưng khiến cô ấy khó di chuyển.)
    • "He felt a swelling in his throat." (Anh ấy cảm thấy một cục sưng ở họng.)

3. (Động từ) Phình to, nổi lên: "Swelling" có thể được sử dụng như một động từ để mô tả quá trình phình to hoặc nổi lên, thường liên quan đến quá trình sinh học.

  • Ví dụ:
    • "The roots of the tree are swelling with moisture." (Rễ cây đang phình to với độ ẩm.)
    • "During pregnancy, the uterus swells." (Trong thai kỳ, tử cung sẽ phình to.)

4. (Trong y học) Quá trình viêm: Trong ngữ cảnh y học, “swelling” thường ám chỉ quá trình viêm gây ra sự sưng phồng.

  • Ví dụ:
    • "The doctor prescribed medication to reduce the swelling." (Bác sĩ kê thuốc để giảm sưng.)

Các dạng khác của "swelling":

  • Swollen: Tính từ (sưng) - Ví dụ: a swollen ankle (mắt cá chân sưng)
  • Swollen up: Cấu trúc diễn đạt thể hiện sự sưng lên, thường liên quan đến phản ứng với một thứ gì đó. Ví dụ: “His face was swollen up after the bee sting.” (Mặt anh ta sưng phồng sau khi bị ong đốt.)

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ nghĩa của "swelling" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ xung quanh nó.
  • Khi nói về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để có chẩn đoán và điều trị chính xác.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "swelling" không? Ví dụ như:

  • Sử dụng trong các tình huống cụ thể (ví dụ: thể thao, chấn thương)?
  • Sự khác biệt giữa "swelling" và các từ đồng nghĩa như "inflammation" (viêm)?

Luyện tập với từ vựng swelling

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After twisting his ankle, he noticed a slight ______ around the joint.
  2. The medication helped reduce the ______ in her inflamed gums.
  3. The heavy rain caused a sudden ______ in the river’s water level.
  4. She applied ice to the bruise to prevent further ______ and ease the pain.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The doctor observed signs of ______ after the surgery, indicating possible inflammation.
    a) swelling
    b) shrinking
    c) healing
    d) bleeding

  2. Which of the following could describe an abnormal enlargement of body tissue? (Chọn 2 đáp án)
    a) swelling
    b) numbness
    c) dilation
    d) bruising

  3. The ______ in her knee made it difficult to walk comfortably.
    a) stiffness
    b) swelling
    c) soreness
    d) itching

  4. To treat the allergic reaction, antihistamines can reduce ______ and redness.
    a) swelling
    b) scarring
    c) fever
    d) fatigue

  5. His sprained wrist showed significant improvement after the ______ subsided.
    a) pain
    b) swelling
    c) cracking
    d) discoloration


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Her face puffed up because of the allergic reaction.
    Rewritten: Her face showed noticeable ______ due to the allergic reaction.

  2. Original: The injured area became larger and more painful.
    Rewritten: The injured area developed visible ______ and increased pain.

  3. Original: The river expanded rapidly after the storm.
    Rewritten: The river experienced a sudden ______ after the storm. (Không dùng "swelling")


Đáp án:

Bài 1:

  1. swelling
  2. swelling
  3. rise (nhiễu)
  4. swelling

Bài 2:

  1. a) swelling
  2. a) swelling, c) dilation (nhiễu: "dilation" chỉ sự giãn nở chung)
  3. b) swelling
  4. a) swelling
  5. b) swelling

Bài 3:

  1. Her face showed noticeable swelling due to the allergic reaction.
  2. The injured area developed visible swelling and increased pain.
  3. The river experienced a sudden rise/increase after the storm. (Không dùng "swelling")

Bình luận ()