Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
swelling nghĩa là sự sưng lên, sự phồng ra. Học cách phát âm, sử dụng từ swelling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự sưng lên, sự phồng ra

Từ "swelling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "swelling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Các dạng khác của "swelling":
Lời khuyên:
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "swelling" không? Ví dụ như:
The doctor observed signs of ______ after the surgery, indicating possible inflammation.
a) swelling
b) shrinking
c) healing
d) bleeding
Which of the following could describe an abnormal enlargement of body tissue? (Chọn 2 đáp án)
a) swelling
b) numbness
c) dilation
d) bruising
The ______ in her knee made it difficult to walk comfortably.
a) stiffness
b) swelling
c) soreness
d) itching
To treat the allergic reaction, antihistamines can reduce ______ and redness.
a) swelling
b) scarring
c) fever
d) fatigue
His sprained wrist showed significant improvement after the ______ subsided.
a) pain
b) swelling
c) cracking
d) discoloration
Original: Her face puffed up because of the allergic reaction.
Rewritten: Her face showed noticeable ______ due to the allergic reaction.
Original: The injured area became larger and more painful.
Rewritten: The injured area developed visible ______ and increased pain.
Original: The river expanded rapidly after the storm.
Rewritten: The river experienced a sudden ______ after the storm. (Không dùng "swelling")
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()