symmetrical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

symmetrical nghĩa là đối xứng. Học cách phát âm, sử dụng từ symmetrical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ symmetrical

symmetricaladjective

đối xứng

/sɪˈmetrɪkl//sɪˈmetrɪkl/

Từ "symmetrical" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/sɪm.əˈtrɪk.əl/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết thứ hai (tricky).

  • sɪm: giống như "sim" trong từ "simplicity"
  • ə: âm "ə" giống như âm "a" trong "about" (âm mũi nhẹ)
  • ˈtrɪ: giống như "tree"
  • kəl: giống như "cool"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ symmetrical trong tiếng Anh

Từ "symmetrical" trong tiếng Anh có nghĩa là s đối xứng. Nó mô tả một cái gì đó có hình dạng hoặc bố cục cân đối, đối xứng và đều nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa và ý nghĩa:

  • Symmetrical: (adj.) Mô tả một thứ gì đó có hình dạng hoặc bố cục cân đối, đối xứng. Khi nhìn vào một đối tượng đối xứng, hai bên của nó giống hệt nhau.
  • Balanced: (adj.) Cũng có thể dùng để thay thế "symmetrical" trong nhiều trường hợp, ám chỉ sự cân bằng và đối xứng.

2. Cách sử dụng:

  • Ở mức độ khái quát:
    • "The building is symmetrical with a central dome." (Tòa nhà có hình dáng đối xứng với một mái vòm ở trung tâm.)
    • "Her face is symmetrical." (Đôi khuôn mặt của cô ấy đối xứng.)
    • "The flower has symmetrical petals." (Hoa có cánh đối xứng.)
  • Ở mức độ cụ thể hơn:
    • Symmetrical in shape: (Hình dạng đối xứng) - "The cross-section of the log is symmetrical." (Hình cắt ngang của khúc gỗ đối xứng.)
    • Symmetrical pattern: (Mẫu hình đối xứng) - "The wallpaper has a symmetrical pattern." (Vật giấy dán tường có họa tiết đối xứng.)
    • Symmetrical layout: (Bố cục đối xứng) - "The furniture is arranged symmetrically in the room." (Đồ đạc được bố trí đối xứng trong phòng.)
  • Trong toán học và khoa học:
    • Symmetrical distribution: (Phân phối đối xứng) - "The data has a symmetrical distribution." (Dữ liệu có phân phối đối xứng.)
    • Symmetrical forces: (Lực đối xứng) - "The forces acting on the bridge are symmetrical." (Các lực tác động lên cây cầu đối xứng.)

3. Ví dụ về câu:

  • "The artist carefully painted the image, ensuring that every detail was symmetrical." (Nhà họa sĩ cẩn thận vẽ bức tranh, đảm bảo rằng mọi chi tiết đều đối xứng.)
  • "A symmetrical design is often considered more pleasing to the eye." (Một thiết kế đối xứng thường được coi là đẹp mắt hơn.)
  • “The two sides of the leaves are symmetrical.” (Hai bên của lá cây đối xứng.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Balanced: Cân đối.
  • Equilateral: (đối với hình học) Đều cạnh.
  • Uniform: Đồng nhất, đều đặn.

Mẹo:

  • Khi bạn nói về một thứ hình dạng hoặc bố cục, hãy nghĩ xem hai bên của nó có giống nhau không. Nếu có, bạn có thể sử dụng "symmetrical".
  • Đôi khi, "balanced" là một lựa chọn tốt hơn, đặc biệt khi bạn đang đề cập đến sự cân bằng tổng thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "symmetrical" không?


Bình luận ()