Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
symphony nghĩa là bản giao hưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ symphony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bản giao hưởng

Từ "symphony" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Giải thích từng phần:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "symphony" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm nhạc | Tác phẩm âm nhạc lớn cho dàn nhạc giao hưởng | "Listen to Beethoven’s Symphony No. 5." |
| Cảm xúc/Tình huống | Một tình huống hoặc cảm xúc phức tạp và đa dạng | "The stock market was a symphony of volatility." |
| Bản nhạc, điệp khúc | Một bản nhạc, một điệp khúc hoặc một đoạn nhạc phức tạp | "They performed a grand symphony for the festival." |
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "symphony" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp cho bạn thông tin chi tiết hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()