symphony là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

symphony nghĩa là bản giao hưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ symphony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ symphony

symphonynoun

bản giao hưởng

/ˈsɪmfəni/
Định nghĩa & cách phát âm từ symphony

Từ "symphony" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • sɪmˈfoʊni

Giải thích từng phần:

  • sɪm - giống như chữ "sim" trong tiếng Việt
  • ˈfoʊ - nhấn nhá mạnh vào âm này, giống như chữ "fo" trong "photo"
  • ni - giống như chữ "ni" trong tiếng Việt
  • ˈfoʊni - lại nhấn nhá mạnh vào âm "fo"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ symphony trong tiếng Anh

Từ "symphony" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Symphony (Âm nhạc):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Symphony" là một tác phẩm âm nhạc lớn, thường được viết cho dàn nhạc giao hưởng (orchestra), bao gồm nhiều nhạc cụ khác nhau. Nó thường được chia thành nhiều chương (movements), mỗi chương có thể có nhịp điệu, giai điệu và tâm trạng khác nhau.
  • Ví dụ:
    • "Beethoven's Fifth Symphony is one of the most famous pieces of music ever written." (Âm thanh thứ năm của Beethoven là một trong những tác phẩm âm nhạc nổi tiếng nhất được viết.)
    • "The orchestra is preparing to perform a new symphony by a young composer." (Dàn nhạc đang chuẩn bị biểu diễn một bản symphony mới của một nhà soạn nhạc trẻ.)
  • Các thành phần của một symphony:
    • Movement (Chương): Thường có 4 chương, nhưng có thể khác.
    • Orchestra (Dàn nhạc giao hưởng): Bao gồm các nhạc cụ như violin, viola, cello, contrabass, flute, oboe, clarinet, bassoon, trumpet, trombone, timpani, và nhiều nhạc cụ khác.

2. Symphony (Cảm xúc/Tình huống):**

  • Định nghĩa: "Symphony" cũng có thể được dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc phức tạp, đa dạng và có nhiều tầng lớp, giống như một bản symphony âm nhạc. Nó gợi ý sự phối hợp và hài hòa giữa nhiều yếu tố khác nhau.
  • Ví dụ:
    • "The city was a symphony of sounds - traffic, music, and chatter." (Thành phố là một bản symphony của những âm thanh - xe cộ, âm nhạc và tiếng trò chuyện.)
    • "Her life was a symphony of joy and sorrow." (Cuộc đời cô là một bản symphony của niềm vui và nỗi buồn.)
    • "The conference was a symphony of different ideas and perspectives." (Cuộc họp là một bản symphony các ý tưởng và quan điểm khác nhau.)

3. Symphony (Bản nhạc, điệp khúc):

  • Định nghĩa: Đôi khi, "symphony" cũng có thể dùng để chỉ một bản nhạc, một điệp khúc hoặc một đoạn nhạc phức tạp, đa dạng.
  • Ví dụ:
    • "The choir performed a beautiful symphony." (Ban hát đã biểu diễn một bản symphony tuyệt đẹp.)

Tổng kết:

Nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Âm nhạc Tác phẩm âm nhạc lớn cho dàn nhạc giao hưởng "Listen to Beethoven’s Symphony No. 5."
Cảm xúc/Tình huống Một tình huống hoặc cảm xúc phức tạp và đa dạng "The stock market was a symphony of volatility."
Bản nhạc, điệp khúc Một bản nhạc, một điệp khúc hoặc một đoạn nhạc phức tạp "They performed a grand symphony for the festival."

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "symphony" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp cho bạn thông tin chi tiết hơn?


Bình luận ()