synoptic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

synoptic nghĩa là công quan. Học cách phát âm, sử dụng từ synoptic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ synoptic

synopticadjective

công quan

/sɪˈnɒptɪk//sɪˈnɑːptɪk/

Phát âm từ "synoptic" trong tiếng Anh như sau:

/ˈsɪn.ɒp.tɪk/

  • sin: như từ "sin" trong tiếng Việt (nhấn âm "sin")
  • op: như từ "op" trong tiếng Việt (nhấn âm "op")
  • tic: như từ "tic" trong tiếng Việt (nhấn âm "tic")

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ synoptic trong tiếng Anh

Từ "synoptic" trong tiếng Anh có nghĩa là "tổng hợp", "giao diện", "bản tổng hợp" hoặc "bản đồ". Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có bản chất đầy đủ, bao quát, hoặc được trình bày theo cách tổng hợp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "synoptic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong Bác học (Meteorology):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "synoptic". "Synoptic weather chart" (bản đồ thời tiết tổng hợp) là một bản đồ hiển thị tất cả các điều kiện thời tiết quan trọng (nhiệt độ, độ ẩm, gió, áp suất...) trên một khu vực rộng lớn, cho phép các nhà khí tượng học phân tích và dự báo thời tiết.
  • Ví dụ: "The synoptic analysis revealed a strong cold front approaching the region." (Phân tích tổng hợp đã tiết lộ một фронt lạnh mạnh đang tiến đến khu vực.)

2. Trong Bách khoa toàn thư (Encyclopedias):

  • "Synoptic entry" (bài viết tổng hợp) là một bài viết trong bách khoa toàn thư tóm tắt thông tin về một chủ đề cụ thể, thường bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau.
  • Ví dụ: "The encyclopedia featured a comprehensive synoptic entry on the history of art." (Sách bách khoa toàn thư có một bài viết tổng hợp toàn diện về lịch sử nghệ thuật.)

3. Trong Y học (Medicine):

  • "Synoptic report" (báo cáo tổng hợp) là một báo cáo tóm tắt kết quả của một cuộc kiểm tra hoặc quy trình khám bệnh, bao gồm các tiêu đề và kết luận chính.
  • Ví dụ: “The doctor presented a synoptic report of the patient’s tests.” (Bác sĩ đưa ra một báo cáo tổng hợp về các xét nghiệm của bệnh nhân.)

4. Trong các lĩnh vực khác:

  • Thỉnh thoảng, "synoptic" có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó được trình bày dưới dạng một cái nhìn tổng quan hoặc tóm tắt.
  • Ví dụ: “The report provided a synoptic overview of the company’s performance.” (Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan tổng hợp về hiệu suất của công ty.)

Nguồn gốc của từ:

Từ "synoptic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "synoptikos" (συνωπτικός), có nghĩa là "liên quan đến việc viết tổng hợp, tóm tắt".

Bạn có thể tìm hiểu thêm về từ này trên các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "synoptic" trong tiếng Anh!


Bình luận ()