synthesis là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

synthesis nghĩa là Tổng hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ synthesis qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ synthesis

synthesisnoun

Tổng hợp

/ˈsɪnθəsɪs//ˈsɪnθəsɪs/

Từ "synthesis" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsɪn.θə.sɪs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh. Cách phát âm chi tiết:

  • sɪn: Phát âm giống như "sin" trong tiếng Việt.
  • θə: Phát âm giống như "th" trong tiếng Anh (như trong "thin") nối liền với "ə" (âm phụ âm nhẹ, giống như "uh" không rõ ràng).
  • sɪs: Phát âm giống như "sis" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ synthesis trong tiếng Anh

Từ "synthesis" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa và cách sử dụng của từ này:

1. Dưới dạng danh từ (noun):

  • Tổng hợp, hội nhập, kết hợp: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "synthesis". Nó đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc kết hợp nhiều yếu tố, ý tưởng, hoặc thông tin khác nhau thành một cái thể thống nhất, có tổ chức và logic.

    • Ví dụ:
      • "The artist's synthesis of impressionism and cubism is truly unique." (Sự tổng hợp của chủ nghĩa Ấn tượng và chủ nghĩa Cubism của nghệ sĩ thật độc đáo.)
      • "The report provides a synthesis of the latest research findings." (Báo cáo cung cấp một tổng hợp các kết quả nghiên cứu mới nhất.)
      • "A synthesis of Greek and Roman philosophy influenced Western thought for centuries." (Sự tổng hợp giữa triết học Hy Lạp và La Mã đã ảnh hưởng đến tư tưởng phương Tây trong nhiều thế kỷ.)
  • Các lĩnh vực chuyên môn:

    • Hóa học: “Synthesis” (phái sinh từ “synthetic”) đề cập đến quá trình tổng hợp một chất hóa học mới từ các chất ban đầu.
      • Ví dụ: "The scientists attempted to synthesize a new drug." (Các nhà khoa học đã cố gắng tổng hợp một loại thuốc mới.)
    • Âm nhạc: "Synthesis" trong âm nhạc có thể đề cập đến việc kết hợp nhiều âm thanh hoặc các loại nhạc cụ khác nhau.
      • Ví dụ: "The piece utilized electronic synthesis to create a futuristic soundscape." (Cái bản nhạc sử dụng tổng hợp điện tử để tạo ra một phong cảnh âm thanh tương lai.)

2. Dưới dạng động từ (verb):

  • Tổng hợp, kết hợp, tập hợp: Khi "synthesis" được sử dụng làm động từ, nó có nghĩa là hành động kết hợp, tổng hợp, hoặc hội nhập.
    • Ví dụ:
      • "Researchers are trying to synthesize a new theory of gravity." (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tổng hợp một lý thuyết mới về lực hấp dẫn.)
      • “The composer synthesized various musical elements to create a unique style.” (Nhà soạn nhạc đã kết hợp nhiều yếu tố âm nhạc để tạo ra một phong cách độc đáo.)

3. Các sắc thái khác:

  • Sự kết hợp khác thường: Đôi khi, “synthesis” có thể ám chỉ việc kết hợp những điều vốn không phù hợp với nhau, đôi khi dẫn đến kết quả bất ngờ.
    • Ví dụ: “The author’s synthesis of science fiction and romance was surprisingly effective.” (Sự tổng hợp giữa khoa học viễn tưởng và lãng mạn của tác giả đã khá hiệu quả.)

Lưu ý:

  • Synonyms: Các từ đồng nghĩa với "synthesis" bao gồm: combination, integration, merging, consolidation, amalgamation.
  • Antonyms: Các từ trái nghĩa với "synthesis" bao gồm: separation, division, dissection.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "synthesis" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp cho tôi đoạn văn hoặc câu bạn muốn hỏi. Tôi sẽ giúp bạn phân tích và giải thích cụ thể hơn.


Bình luận ()