tactless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tactless nghĩa là không có khả năng. Học cách phát âm, sử dụng từ tactless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tactless

tactlessadjective

không có khả năng

/ˈtæktləs//ˈtæktləs/

Từ "tactless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • tăkˈlɛs

Phần phát âm chi tiết:

  • tăk: nghe như "tack" (như trong "tack" - dán)
  • ˈlɛs: nghe như "less" (như trong "less" - ít hơn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tactless trong tiếng Anh

Từ "tactless" trong tiếng Anh mô tả một người hoặc hành động thiếu tế nhị, lịch sự, hoặc khéo léo. Họ nói hoặc làm những điều có thể gây khó chịu, làm tổn thương hoặc khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Dưới đây là cách sử dụng từ "tactless" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • He was a tactless man. (Anh ấy là một người thiếu tế nhị.)
  • She’s incredibly tactless; she always says the wrong thing. (Cô ấy rất thiếu tế nhị; cô ấy luôn nói những điều sai trái.)
  • I find him to be quite tactless and difficult to be around. (Tôi thấy anh ấy thiếu tế nhị và khó ở cùng.)

2. Mô tả hành động:

  • It was tactless of him to comment on her weight. (Đó là hành động thiếu tế nhị của anh ấy khi bình luận về cân nặng của cô ấy.)
  • The question about her divorce was tactless. (Câu hỏi về cuộc ly hôn của cô ấy là thiếu tế nhị.)
  • He used a tactless approach to resolve the conflict. (Anh ấy sử dụng một cách tiếp cận thiếu tế nhị để giải quyết xung đột.)

3. Diễn giải thêm (mức độ thiếu tế nhị):

Bạn có thể bổ sung thêm từ "very" hoặc "extremely" để nhấn mạnh mức độ thiếu tế nhị của người hoặc hành động đó:

  • He was extremely tactless. (Anh ấy vô cùng thiếu tế nhị.)
  • It was a very tactless question. (Đó là một câu hỏi vô cùng thiếu tế nhị.)

4. Thay thế:

Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa để thay thế "tactless" tùy theo ngữ cảnh:

  • rude: thô lỗ
  • insensitive: thiếu nhạy cảm
  • ungracious: không lịch sự
  • discourteous: không đúng mực

Lưu ý: “Tact” liên quan đến sự khéo léo, tế nhị, và sự cân nhắc trong lời nói và hành động. Một người “tactful” là người có khả năng giao tiếp một cách khéo léo và tránh gây khó chịu cho người khác.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "tactless" trong một tình huống cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng tactless

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: tactless, diplomatic, insensitive, tactful.

  1. It was incredibly __________ of him to mention the salary cut in front of the entire team during the meeting.
  2. She is known for being highly __________, always choosing her words carefully to avoid offending anyone in sensitive negotiations.
  3. His __________ remark about her weight left the room in an awkward silence.
  4. To handle the client's complaint effectively, you need to be more __________ and focus on finding a solution rather than pointing out their mistakes.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. Which of the following adjectives can describe a person who lacks social awareness and says things that upset others? A. Tactless B. Inconsiderate C. Diplomatic D. Tactful

  2. "It was quite __________ of you to ask about her ex-husband at the wedding." A. Tactless B. Insensitive C. Tactful D. Diplomatic

  3. Which word is an antonym of "tactless"? A. Blunt B. Diplomatic C. Tactful D. Rude

  4. "The manager’s __________ approach to the restructuring plan caused a lot of unnecessary anxiety among the staff." A. Tactless B. Inconsiderate C. Diplomatic D. Tactful

  5. Which of the following words best describes someone who is skilled at dealing with difficult people without causing offense? A. Tactless B. Diplomatic C. Tactful D. Blunt


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He spoke without thinking about the feelings of others, which caused a lot of tension. (Sử dụng tính từ "tactless")
  2. It was a mistake for her to criticize his work so bluntly in front of his peers. (Sử dụng danh từ "tactlessness")
  3. She handled the delicate situation with great care and sensitivity. (Không sử dụng "tactless", sử dụng từ đồng nghĩa phù hợp)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. tactless (hoặc insensitive)
  2. diplomatic (hoặc tactful)
  3. tactless
  4. tactful (hoặc diplomatic)

Bài tập 2:

  1. A, B (Cả hai đều đúng)
  2. A, B (Cả hai đều đúng)
  3. B, C (Cả hai đều đúng)
  4. A, B (Cả hai đều đúng)
  5. B, C (Cả hai đều đúng)

Bài tập 3:

  1. His tactless remarks caused a lot of tension.
  2. Her tactlessness in criticizing his work in front of his peers was a mistake.
  3. She handled the delicate situation with great discretion (hoặc diplomacy).

Bình luận ()