Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tail nghĩa là đuôi, đoạn cuối. Học cách phát âm, sử dụng từ tail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đuôi, đoạn cuối

Từ "tail" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /teɪl/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/tail
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "tail" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
tail command to see the last few lines of a file. (Sử dụng lệnh tail để xem vài dòng cuối của một file.)Các cụm từ thông dụng với "tail":
Lưu ý:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "tail" trong một tình huống nhất định.
In zoology, what is the correct term for the flexible posterior appendage of some animals?
a) tail
b) fin
c) wing
d) paw
Which word can describe both a part of an animal and the end of a document?
a) head
b) tail
c) foot
d) beak
The peacock's vibrant feathers are part of its:
a) mane
b) tail
c) scales
d) claws
Choose the correct idiom: "The suspect tried to _____ the police by hiding in an alley."
a) tail (follow)
b) flee
c) chase
d) trap
The kite got stuck in a tree because its ______ tangled in the branches.
a) string
b) tail
c) hook
d) sail
Original: The cat's long appendage swayed as it walked.
Rewrite: __________.
Original: The final section of the essay needs revision.
Rewrite: __________.
Original: The fox vanished, leaving only footprints behind.
Rewrite: __________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()