tail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tail nghĩa là đuôi, đoạn cuối. Học cách phát âm, sử dụng từ tail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tail

tailnoun

đuôi, đoạn cuối

/teɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ tail

Từ "tail" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /teɪ/ (giống như "tay" trong tiếng Việt)
  • Dấu gạch nối: Không có dấu gạch nối.
  • Hậu âm: /l/ (giọng luyến vào cuối từ)

Tổng hợp: /teɪl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/tail

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tail trong tiếng Anh

Từ "tail" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Đuôi (của động vật):

  • Noun: Đây là nghĩa phổ biến nhất. “Tail” là phần đuôi của động vật, ví dụ:
    • The cat has a long tail. (Con mèo có một cái đuôi dài.)
    • The lion’s tail is used to swat flies. (Đuôi của con sư tử được dùng để vỗ bướm.)

2. Cái cần (để theo dõi):

  • Noun: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc máy tính, "tail" dùng để chỉ một dòng đầu tiên của một file dữ liệu được hiển thị liên tục khi file đó được thêm vào. Thường được dùng trong terminal hoặc command line.
    • Use the tail command to see the last few lines of a file. (Sử dụng lệnh tail để xem vài dòng cuối của một file.)
    • The process is still running, and the tail log shows the latest updates. (Quá trình vẫn đang chạy, và cái cần log cho thấy những cập nhật mới nhất.)

3. Cuối cùng (của một thứ gì đó):

  • Noun: "Tail" có thể mang nghĩa là phần cuối, phần hậu của một thứ gì đó.
    • The tail end of the train was delayed. (Phần cuối của đoàn tàu bị trễ.)
    • He’s a bit of a tail-ender – always last in the race. (Anh ấy hơi là người cuối cùng – luôn luôn là người cuối cùng trong cuộc đua.)

4. Theo dõi (someone/something):

  • Verb: “To tail” có nghĩa là theo dõi ai đó hoặc cái gì đó một cách bí mật.
    • The police were tailing the suspect. (Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.)

5. (của một cái gì đó) dài và có đuôi:

  • Adjective: “Tail-like” (ví dụ: tail-like shape / tail-like appendage) - có hình dáng giống đuôi.
    • The dragon had a tail-like appendage on its back. (Con rồng có một phần đuôi giống như mỏm trên lưng.)

Các cụm từ thông dụng với "tail":

  • Tail wags: Cử động đuôi của chó (thường là biểu hiện vui vẻ).
  • Tail of a story: Nội dung câu chuyện hoặc phần kết thúc của một câu chuyện.
  • Tail off: Kết thúc một điều gì đó một cách đột ngột hoặc không còn thú vị như ban đầu.
  • Tail between their legs: Thường dùng để miêu tả một người hoặc vật thú bị xấu hổ hoặc thất bại.

Lưu ý:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của "tail".
  • Đôi khi, "tail" cũng được sử dụng như một tính từ, ví dụ: "tail end" (phần cuối).

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "tail" trong một tình huống nhất định.

Các từ đồng nghĩa với tail

Thành ngữ của từ tail

can’t make head nor/or tail of something
to be unable to understand something
  • I couldn't make head nor tail of what he was saying.
chase your (own) tail
(informal)to be very busy but in fact achieve very little
    heads or tails?
    used to ask somebody which side of a coin they think will be facing upwards when it is tossed in order to decide something by chance
      nose to tail
      (British English)if cars, etc. are nose to tail, they are moving slowly in a long line with little space between them
      • The traffic was nose to tail for miles.
      on somebody’s tail
      (informal)following behind somebody very closely, especially in a car
      • There’s been a white van sitting on my tail for the past ten miles.
      a sting in the tail
      (informal)an unpleasant feature that comes at the end of a story, an event, etc. and makes it less good, successful, etc.
        the tail (is) wagging the dog
        used to describe a situation in which the most important aspect is being influenced and controlled by somebody/something that is not as important
          turn tail
          to run away from a fight or dangerous situation
          • When they heard the sirens, they turned tail and ran.
          with your tail between your legs
          (informal)feeling ashamed or unhappy because you have been defeated or punished

            Luyện tập với từ vựng tail

            Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

            1. The dog wagged its ______ excitedly when its owner returned home.
            2. The ______ of the comet stretched millions of kilometers into space.
            3. She wore a long dress with a flowing ______ that trailed behind her.
            4. The manager decided to ______ the report with additional data before submission.

            Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

            1. In zoology, what is the correct term for the flexible posterior appendage of some animals?
              a) tail
              b) fin
              c) wing
              d) paw

            2. Which word can describe both a part of an animal and the end of a document?
              a) head
              b) tail
              c) foot
              d) beak

            3. The peacock's vibrant feathers are part of its:
              a) mane
              b) tail
              c) scales
              d) claws

            4. Choose the correct idiom: "The suspect tried to _____ the police by hiding in an alley."
              a) tail (follow)
              b) flee
              c) chase
              d) trap

            5. The kite got stuck in a tree because its ______ tangled in the branches.
              a) string
              b) tail
              c) hook
              d) sail


            Bài tập 3: Viết lại câu

            1. Original: The cat's long appendage swayed as it walked.
              Rewrite: __________.

            2. Original: The final section of the essay needs revision.
              Rewrite: __________.

            3. Original: The fox vanished, leaving only footprints behind.
              Rewrite: __________.


            Đáp án:

            Bài 1:

            1. tail
            2. tail
            3. train (gây nhiễu: từ chỉ phần váy dài, không dùng "tail")
            4. append (gây nhiễu: nghĩa "thêm vào", không liên quan "tail")

            Bài 2:

            1. a) tail
            2. b) tail
            3. b) tail
            4. b) flee (đáp án đúng, "tail" sai ngữ cảnh)
            5. a) string (đáp án đúng, "tail" chỉ áp dụng nếu kite có đuôi trang trí)

            Bài 3:

            1. Rewrite: The cat’s tail swayed as it walked.
            2. Rewrite: The tail end of the essay needs revision.
            3. Rewrite: The fox vanished, leaving no tail behind. (Dùng "trail" thay "tail" nếu muốn đúng nghĩa: The fox vanished, leaving no trail behind.)

            Bình luận ()