tailcoat là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tailcoat nghĩa là Áo đuôi. Học cách phát âm, sử dụng từ tailcoat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tailcoat

tailcoatnoun

Áo đuôi

/ˈteɪlkəʊt//ˈteɪlkəʊt/
Định nghĩa & cách phát âm từ tailcoat

Phát âm từ "tailcoat" trong tiếng Anh như sau:

  • tay - như từ "day" (ngày)
  • coat - như từ "coat" (áo khoác)

Vậy, phát âm tổng thể là: tay-coat

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ tailcoat trong tiếng Anh

Từ "tailcoat" trong tiếng Anh có nghĩa là một chiếc áo choàng dài, thường được mặc trong các dịp trang trọng như các buổi tiệc thượng lưu, các sự kiện chính trị, hoặc các buổi biểu diễn opera, ballet. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Tailcoat: A long, narrow, black coat worn for formal occasions. (Một chiếc áo choàng dài, hẹp, màu đen, được mặc trong các dịp trang trọng.)

2. Cách sử dụng:

  • Trong lịch sử và trang phục:

    • "The gentlemen were wearing tailcoats and top hats." (Những người đàn ông mặc áo choàng dài và mũ nồi.) - Top hat là một loại mũ thường được mặc cùng với tailcoat.
    • "It was a formal evening, and all the men wore tailcoats." (Đó là một buổi tối trang trọng, và tất cả những người đàn ông đều mặc áo choàng dài.)
    • “The tailcoat is a traditional garment worn by opera singers.” (Áo choàng dài là một trang phục truyền thống được các ca sĩ opera mặc.)
  • Trong các câu văn đơn giản:

    • “He wore a tailcoat to the charity gala.” (Anh ấy mặc áo choàng dài đến buổi dạ hội từ thiện.)
    • "She looked elegant in her tailcoat and gloves." (Cô ấy trông duyên dáng trong chiếc áo choàng dài và găng tay của mình.)

3. Khác biệt với “trousers coat” (áo khoác dài):

  • Tailcoat: Thường là màu đen, ngắn hơn và chỉ được mặc với quần tất (trousers) hoặc quần ống cao. Nó có một cái đai ở eo để giữ cho áo choàng đứng thẳng.
  • Trousers coat: Là loại áo khoác dài hơn, được mặc với quần tây.

4. Từ đồng nghĩa (synonyms):

  • frock coat (một từ đồng nghĩa gần gũi hơn)

Tóm lại: "Tailcoat" là một từ chỉ một loại áo choàng đen trang trọng, thường được liên tưởng đến lịch sử, sự sang trọng và các sự kiện đặc biệt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về lịch sử của tailcoat không?


Bình luận ()