Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tailor nghĩa là thợ may. Học cách phát âm, sử dụng từ tailor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thợ may

Từ "tailor" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tailor" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tóm tắt:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Thợ may | “I need to hire a tailor.” |
| Verb (Động từ) | May/Chỉnh sửa | “She tailored the dress.” |
| Adjective (Tính từ) | May đo, chỉnh sửa | “A tailor made hat.” |
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể đọc thêm các ví dụ khác trong ngữ cảnh sử dụng. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ như “how to use tailor in a business setting”?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()