tally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tally nghĩa là kiếm điểm. Học cách phát âm, sử dụng từ tally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tally

tallynoun

kiếm điểm

/ˈtæli//ˈtæli/

Từ "tally" trong tiếng Anh có 2 cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Tally (tăl-ee):

  • Phát âm "tăl" giống như "tall" (cao) nhưng ngắn hơn.
  • Phát âm "ee" giống như "bee" (con ong).

2. Tally (tāl-i):

  • Phát âm "tāl" giống như "tall" (cao) nhưng ngắn hơn và có âm "a" rõ ràng hơn.
  • Phát âm "i" giống như "me" (tôi).

Ví dụ:

  • Tally the votes (đếm số phiếu): tăl-ee
  • Keep a tally list (dành danh sách để ghi số): tāl-i

Mẹo:

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "tally" trên các trang web phát âm như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/tally/
  • Google Translate: Gõ "tally" vào Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tally trong tiếng Anh

Từ "tally" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, khá đa dạng. Dưới đây là các nghĩa và cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đếm, ghi chép (chủ yếu theo kiểu đếm nhanh, hàng loạt):

  • Ví dụ: "He was tallying the scores as the game went on." (Anh ấy đang đếm điểm khi trận đấu diễn ra.)
  • Ví dụ: “I’m tallying the number of people who have signed up.” (Tôi đang đếm số lượng người đã đăng ký.)
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong ngữ cảnh đếm số lượng lớn, có thể bằng tay hoặc sử dụng máy tính.
  • Nghĩa liên quan: counting, recording, adding up

2. Viết số, ký hiệu số (thường là nhanh chóng, sơ sài):

  • Ví dụ: "She began to tally the points on the chalkboard." (Cô bắt đầu viết số điểm lên bảng.)
  • Ví dụ: "He tallied the expenses for the meeting." (Anh ấy ghi lại chi phí cho cuộc họp.)
  • Cách sử dụng: Diễn tả việc ghi nhanh chóng các con số, thường trong các bảng, danh sách hoặc sổ sách.
  • Nghĩa liên quan: to mark, to write down

3. (Động từ - Phân từ hiện tại, dạng rút gọn) "Tallying" – đang đếm, đang ghi chép:

  • Ví dụ: "They were tallying the results before announcing the winner." (Họ đang đếm kết quả trước khi công bố người chiến thắng.)

4. (Danh từ - thường dùng trong slang, ít phổ biến) - Một hình thức đặt cược nhỏ, thường qua lại nhanh chóng:

  • Ví dụ: "I’ll tally you five bucks if you can beat me at this game." (Tôi cá với bạn năm đô la nếu bạn thắng trò chơi này.)
  • Cách sử dụng: Trong ngữ cảnh này, "tally" có nghĩa là đặt cược một số tiền nhỏ. Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường được dùng trong các tình huống giao lưu, vui chơi.

Lưu ý về cách sử dụng:

  • "Tally" thường được dùng trong giọng nói hơn là văn viết.
  • Trong văn viết, bạn có thể thay thế bằng các từ như "count," "record," "add," hoặc "note."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Tallying expenses: Đếm chi phí.
  • Tallying votes: Đếm phiếu bầu.
  • Tally up the differences: So sánh và đếm sự khác biệt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "tally" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()