tandem là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tandem nghĩa là song song. Học cách phát âm, sử dụng từ tandem qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tandem

tandemnoun

song song

/ˈtændəm//ˈtændəm/
Định nghĩa & cách phát âm từ tandem

Từ "tandem" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • tahn-dem

Phần "tahn" giống như "tan" trong "tan leather"

  • Phần "dem" giống như "them"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tandem trong tiếng Anh

Từ "tandem" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, và cách sử dụng khác nhau giữa hai nghĩa này:

1. Tandem (Noun - Danh từ):

  • Nghĩa 1: Xe đạp tandem - Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Một chiếc xe đạp tandem là một chiếc xe đạp được thiết kế cho hai người cùng đạp và điều khiển.
    • Example: "They rode a tandem bicycle down the beach." (Họ đi xe đạp tandem xuống bãi biển.)
  • Nghĩa 2: (Ít phổ biến hơn) Một cặp đôi cùng làm việc hoặc nghiên cứu - Thường được sử dụng để mô tả hai người (thường là người có kỹ năng/kinh nghiệm tương đương) làm việc hoặc nghiên cứu cùng nhau.
    • Example: "The professor worked on a tandem research project with a brilliant young graduate student." (Giáo sư cùng một nghiên cứu dự án với một sinh viên tốt nghiệp xuất sắc.)

2. Tandem (Adjective - Tính từ):

  • Nghĩa: Đôi, song song - Thường được sử dụng để chỉ hai điều gì đó diễn ra hoặc xảy ra đồng thời.
    • Example: "They had a tandem failure of the pumps." (Họ có lỗi đôi trong việc hỏng bơm.)
    • Example: "The government’s tandem policies aimed to boost the economy." (Các chính sách song song của chính phủ nhằm thúc đẩy nền kinh tế.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Xe đạp tandem "He learned to ride a tandem bike."
Đôi, song song "There was a tandem increase in sales."

Mẹo:

  • Nhìn ngữ cảnh: Để biết “tandem” được sử dụng với nghĩa nào, hãy nhìn ngữ cảnh của câu.
  • Từ đồng nghĩa:
    • Danh từ: pair, couple, duo
    • Tính từ: simultaneous, concurrent, paired

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "tandem" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó (như trong ngành du lịch, khoa học, v.v.)?

Thành ngữ của từ tandem

in tandem (with somebody/something)
if somebody/something works or happens in tandem with somebody/something else, they work together or happen at the same time
  • The two systems are designed to work in tandem.
  • Two designers worked in tandem on the plans.
  • Stock prices pushed sharply higher this afternoon in tandem with a rise in the dollar.

Bình luận ()