tangy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tangy nghĩa là rối. Học cách phát âm, sử dụng từ tangy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tangy

tangyadjective

rối

/ˈtæŋi//ˈtæŋi/

Từ "tangy" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Tʰɑːŋ.gɪ

Phân tích chi tiết:

  • Tʰɑːŋ: Phần này nghe giống như "tăng" (tăng nhanh) trong tiếng Việt. Dấu "Tʰ" (thập) trên nguyên âm "a" chỉ ra rằng âm tiết bắt đầu bằng một âm "th" nhẹ nhàng.
  • : Giống như âm "gi" trong từ "gì" của tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/tangy/
  • Google Translate: Gõ "tangy" vào Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tangy trong tiếng Anh

Từ "tangy" trong tiếng Anh có nghĩa là có vị chua, thường là một vị chua nhẹ nhàng và thú vị, không quá nồng nàn. Nó thường được sử dụng để mô tả hương vị của thức ăn, đồ uống hoặc thậm chí là một cảm giác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "tangy" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hương vị:

  • Đồ ăn: "The vinaigrette for the salad was delightfully tangy." (Sốt salad có hương vị chua tuyệt vời.)
  • Trái cây: "These green apples have a really tangy flavor." (Những quả táo xanh này có hương vị chua rất đặc trưng.)
  • Rượu vang: "The Sauvignon Blanc had a nice, tangy finish." (Vang Sauvignon Blanc có một kết thúc chua nhẹ nhàng.)
  • Thịt: "The pickled onions added a tangy bite to the stew." (Các củ hành ngâm chua góp thêm vị chua thú vị vào món súp.)

2. Mô tả cảm giác:

  • "She had a tangy personality - quick-witted and a little bit mischievous." (Cô ấy có một tính cách cá tính, nhanh trí và đôi chút tinh nghịch.) - Ở đây "tangy" được dùng để miêu tả một quan điểm hoặc cách tiếp cận độc đáo và có phần "gắt gỏng".

3. Dùng trong các công thức nấu ăn:

  • "Add a squeeze of lemon juice for a tangy flavor." (Thêm một chút nước cốt chanh để có hương vị chua.)

Một vài lưu ý:

  • "Tangy" thường được dùng để miêu tả một loại chua nhẹ nhàng, không quá mạnh như "sour".
  • Nó thường được sử dụng để mô tả các vị chua tự nhiên, không phải do thêm axit vào.

Ví dụ khác:

  • "The tangy grapefruit juice was perfect with breakfast." (Nước ép bưởi chua ngon tuyệt với bữa sáng.)
  • "The marinade for the chicken was incredibly tangy, creating a flavorful crust." (Sốt ướp cho gà cực kỳ chua, tạo ra lớp vỏ có hương vị.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "tangy" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries để hiểu rõ hơn: https://www.merriam-webster.com/dictionary/tangy hoặc https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/tangy

Hy vọng giải thích này hữu ích! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?

Các từ đồng nghĩa với tangy


Bình luận ()