Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tank nghĩa là xe tăng, bồn, thùng chứa. Học cách phát âm, sử dụng từ tank qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xe tăng, bồn, thùng chứa

Từ "tank" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
| Nghĩa | Phát âm |
|---|---|
| Xe tăng | /tæŋ/ |
| Bể chứa, bình chứa | /tæнк/ |
Lời khuyên cho người mới học:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "tank" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
* Ví dụ: "They tanked the party." (Họ gây hỗn loạn trong bữa tiệc.)
Lưu ý: Nghĩa của từ "tank" thường được xác định rõ ràng từ ngữ cảnh xung quanh.
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "tank" trong đó.
The aquarium’s main attraction is a giant ________ filled with tropical fish.
a) tank
b) pool
c) box
d) jar
Which of the following are typically used in military operations? (Chọn tối đa 2)
a) helicopter
b) tank
c) submarine
d) bicycle
The farmer uses a ________ to store rainwater for irrigation.
a) barrel
b) tank
c) bucket
d) sack
During the drought, the city’s water ________ levels dropped dangerously low.
a) tank
b) reservoir
c) pipe
d) bottle
The technician checked the fuel ________ for leaks before the mission.
a) tank
b) engine
c) hose
d) filter
The soldiers transported the armored vehicle to the battlefield.
→ The soldiers transported the ________ to the battlefield.
The large container held 500 liters of oil.
→ The ________ held 500 liters of oil.
The diver inspected the underwater storage unit for damage.
→ The diver inspected the underwater ________ for damage.
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()