tantalize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tantalize nghĩa là thử thách. Học cách phát âm, sử dụng từ tantalize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tantalize

tantalizeverb

thử thách

/ˈtæntəlaɪz//ˈtæntəlaɪz/

Từ "tantalize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • tahn-tə-līz
    • tahn - giống như "tahn" trong "than"
    • - giống như "tuh" rất ngắn
    • līz - giống như "liz"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tantalize trong tiếng Anh

Từ "tantalize" (tức là "làm xiếc ảo thuật") có nghĩa là gợi cảm xúc đau khổ, thèm thuồng hoặc khao khát bằng cách hứa hẹn điều gì đó mà sau đó lại không thể hoặc không muốn thực hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói gây ra sự thôi thúc mạnh mẽ nhưng lại không đáp ứng được mong muốn đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "tantalize" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh về hành động hoặc lời nói:

  • Ví dụ: "The magician would tantalize the audience with glimpses of the doves he was about to release." (Hiệu ảo thuật gia sẽ làm xiếc ảo thuật đối với khán giả bằng những thoáng hiện của các con chim bồ câu anh ta sắp thả.) - Ở đây, ảo thuật gia không thả chim bồ câu, nhưng những thoáng hiện đó đã tạo ra sự mong đợi và thèm thuồng trong lòng khán giả.
  • Ví dụ: "He tantalized her with promises of a romantic weekend, only to cancel at the last minute." (Anh ta đã hứa hẹn một cuối tuần lãng mạn với cô ấy, nhưng lại hủy bỏ vào phút cuối.) - Những lời hứa hẹn đã tạo ra sự mong đợi và sau đó lại bị vỡ, gây ra sự đau khổ cho cô gái.

2. Trong ngữ cảnh về tình cảm hoặc sự hấp dẫn:

  • Ví dụ: "Her silken voice tantalized him with stories of faraway lands." (Giọng nói mượt mà của cô ấy đã gợi lên trong anh ta những câu chuyện về những vùng đất xa xôi.) - Giọng nói của cô ấy gợi ra một hình ảnh xa xôi và lôi cuốn.
  • Ví dụ: "The unfinished cake tantalized me with its delicious aroma." (Bánh kem chưa hoàn thành đã làm cho tôi thèm thuồng bởi hương thơm ngon của nó.) - Hương thơm của bánh kem đã gây ra sự thôi thúc ăn nó.

3. Đặc biệt dùng với nghĩa "gây khó chịu, trêu chọc":

  • Ví dụ: "Don't tantalize me with those photos; I'm not ready to see them!" (Đừng trêu chọc tôi bằng những bức ảnh đó; tôi chưa sẵn sàng xem chúng!) - Từ này thể hiện việc người nói không muốn bị kích động bởi những hình ảnh gây khó chịu.

Lời khuyên:

  • "Tantalize" thường mang sắc thái tiêu cực hơn "tempt" (lôi kéo) vì nó nhấn mạnh việc hứa hẹn một điều gì đó mà sau đó lại không thể hoặc không muốn thực hiện, gây ra sự đau khổ hoặc thất vọng.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn so với các tình huống nói hàng ngày.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác trên Google để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()