television là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

television nghĩa là vô tuyến truyền hình. Học cách phát âm, sử dụng từ television qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ television

televisionnoun

vô tuyến truyền hình

/ˈtɛlɪˌvɪʒn//ˌtɛlɪˈvɪʒn/
Định nghĩa & cách phát âm từ television

Cách phát âm từ "television" trong tiếng Anh là:

ˈtelevɪʒn

Phát âm chi tiết hơn như sau:

  • te- phát âm giống như "te" trong "ten"
  • le- phát âm giống như "le" trong "let"
  • vi- phát âm giống như "vi" trong "vine"
  • ʒn - phát âm giống như "j" (như trong "jump") kết hợp với "n"

Lưu ý:

  • Phần "television" thường được phát âm là một từ duy nhất, không tách thành các âm tiết riêng biệt.
  • Dấu 'ˈ' trước "te" chỉ ra rằng đây là âm tiết được nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ television trong tiếng Anh

Từ "television" (tivi) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, dưới đây là các cách phổ biến nhất:

1. Danh từ (Noun):

  • Tổng quát: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất để chỉ thiết bị điện tử dùng để truyền và nhận hình ảnh và âm thanh.
    • Example: "I watch television every evening." (Tôi xem tivi mỗi tối.)
    • Example: "She owns a large-screen television." (Cô ấy có một chiếc tivi màn hình lớn.)
  • Chương trình truyền hình: Dùng để chỉ nội dung được trình bày trên tivi.
    • Example: "The television show was very exciting." (Phim truyền hình rất thú vị.)
    • Example: "I enjoy watching historical television programs." (Tôi thích xem các chương trình truyền hình lịch sử.)
  • Tivi (đồ vật):
    • Example: "Turn off the television." (Tắt tivi đi.)
    • Example: "Let's buy a new television." (Chúng ta hãy mua một chiếc tivi mới.)

2. Phó từ (Adjective) - Ít dùng hơn:

  • Đôi khi "television" được dùng như một tính từ để mô tả liên quan đến tivi. Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn.
    • Example: "a television program" (một chương trình truyền hình) - Cách này có thể thay thế bằng "a TV program".

Các cụm từ thường dùng với "television":

  • Watch television: Xem tivi.
  • Turn on/off the television: Bật/tắt tivi.
  • Television set: Chiếc tivi (thường dùng để chỉ chiếc tivi cũ hoặc loại tivi cơ bản).
  • Flat-screen television: Tivi màn hình phẳng.
  • Smart television: Tivi thông minh.
  • Cable television/Satellite television: Truyền hình cáp/truyền hình vệ tinh.

Lời khuyên:

  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng từ "TV" thay cho "television" để tạo sự tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "television" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ như trong một câu văn cụ thể, hoặc trong một tình huống giao tiếp?

Các từ đồng nghĩa với television

Thành ngữ của từ television

on (the) television
being broadcast by television; appearing in a television programme
  • What's on television tonight?
  • Is there anything good on the telly tonight?
  • It was on TV yesterday.
  • Millions watched the events on live television.
  • The film has never been shown on television.
  • I recognize you. Aren't you on television?
  • She's always appearing on television.

Luyện tập với từ vựng television

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Many people believe that excessive exposure to __________ can negatively impact children's concentration.
  2. The news was broadcast live on __________, reaching millions of viewers worldwide.
  3. She prefers reading books to watching __________ because it stimulates her imagination more.
  4. The documentary about climate change was so compelling that it became a trending topic on social __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are common forms of mass media? (Chọn 2)
    a) Television
    b) Newsprint
    c) Microwave
    d) Podcast

  2. The invention of __________ revolutionized how people consume entertainment in the 20th century.
    a) Radio
    b) Television
    c) Telephone
    d) Typewriter

  3. A large flat-screen __________ is often the centerpiece of a modern living room.
    a) Monitor
    b) Television
    c) Projector
    d) Billboard

  4. We usually watch the evening news on the __________ while having dinner.
    a) Internet
    b) Television
    c) Magazine
    d) Smartphone

  5. Streaming platforms like Netflix are gradually replacing traditional __________ for younger audiences.
    a) Cinema
    b) Television
    c) Newspaper
    d) Theater


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The show is broadcast every Sunday at 8 PM." (Dùng "television")
  2. Original: "Her job involves analyzing data from media platforms." (Dùng từ liên quan đến "television")
  3. Original: "Many families gather in the living room to watch their favorite programs." (Không dùng "television", thay bằng từ khác phù hợp)

Đáp án:

Bài 1:

  1. television
  2. television
  3. television (nhiễu: có thể điền "TV" hoặc "screens" nếu chấp nhận đa đáp án)
  4. media (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) Television, b) Newsprint
  2. b) Television
  3. b) Television
  4. b) Television
  5. b) Television (nhiễu: a) Cinema cũng hợp lý nhưng b) là đáp án chính)

Bài 3:

  1. Rewritten: "The show is aired on television every Sunday at 8 PM."
  2. Rewritten: "Her job involves analyzing ratings data from television networks."
  3. Rewritten: "Many families gather in the living room to stream their favorite shows." (Thay "watch programs" bằng "stream shows")

Bình luận ()