Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
television nghĩa là vô tuyến truyền hình. Học cách phát âm, sử dụng từ television qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vô tuyến truyền hình

Cách phát âm từ "television" trong tiếng Anh là:
ˈtelevɪʒn
Phát âm chi tiết hơn như sau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "television" (tivi) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, dưới đây là các cách phổ biến nhất:
Các cụm từ thường dùng với "television":
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "television" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ như trong một câu văn cụ thể, hoặc trong một tình huống giao tiếp?
Which of the following are common forms of mass media? (Chọn 2)
a) Television
b) Newsprint
c) Microwave
d) Podcast
The invention of __________ revolutionized how people consume entertainment in the 20th century.
a) Radio
b) Television
c) Telephone
d) Typewriter
A large flat-screen __________ is often the centerpiece of a modern living room.
a) Monitor
b) Television
c) Projector
d) Billboard
We usually watch the evening news on the __________ while having dinner.
a) Internet
b) Television
c) Magazine
d) Smartphone
Streaming platforms like Netflix are gradually replacing traditional __________ for younger audiences.
a) Cinema
b) Television
c) Newspaper
d) Theater
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()