Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tennis nghĩa là (môn) quần vợt. Học cách phát âm, sử dụng từ tennis qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(môn) quần vợt

Từ "tennis" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, và sự khác biệt nằm ở cách phát âm âm "t" đầu tiên:
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm các đoạn phát âm mẫu trên YouTube để luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tennis" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Danh từ | Động từ | Tính từ |
|---|---|---|
| Tennis (môn) | To play, to hit | Tennis |
| Tennis racket | Tennis court | |
| Tennis ball | Tennis shoes |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể hơn về ngữ cảnh sử dụng. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Ví dụ như cách sử dụng "tennis" trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()