terrorize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

terrorize nghĩa là khủng bố. Học cách phát âm, sử dụng từ terrorize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ terrorize

terrorizeverb

khủng bố

/ˈterəraɪz//ˈterəraɪz/

Cách phát âm từ "terrorize" trong tiếng Anh như sau:

/təˈrɒrɪz/

Phát âm chi tiết:

  • - như "tuh" (giống như "tuh" trong "butter")
  • r - phát âm nguyên âm "r" (thực tế không có âm "r" rõ ràng trong từ này, nhưng nó sẽ ảnh hưởng đến âm khác)
  • ɒ - như "o" trong "hot" hoặc "dog"
  • r - phát âm nguyên âm "r" (tương tự như trên)
  • ɪ - như "i" trong "bit"
  • z - như "z" trong "zoo"

Tổng hợp lại: tuh-ROR-ihz

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ terrorize trong tiếng Anh

Từ "terrorize" trong tiếng Anh có nghĩa là “ám sợ, khủng bố, đọa đập” – tức là khiến ai đó cảm thấy vô cùng sợ hãi và lo lắng. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả, cùng với các ví dụ:

1. Ý nghĩa:

  • Chủ yếu: Làm cho ai đó cảm thấy vô cùng sợ hãi, run sợ.
  • Hạn chế: Thường được dùng để mô tả hành động gây ra sự sợ hãi một cách cố ý hoặc có tính chất đe dọa.

2. Cấu trúc:

  • V1 + terrorize + V3 + object/person: (Động từ nguyên thể + terrorize + quá khứ phân từ + tân ngữ/chủ ngữ)

3. Ví dụ:

  • Grammatical:

    • The pirates terrorized the coastal villages. (Những tên cướp biển đã khủng bố các làng ven biển.)
    • The bully terrorized the smaller children at school. (Kẻ bắt nạt đã đọa đập những đứa trẻ nhỏ hơn ở trường.)
    • The gangster terrorized the neighborhood with threats and violence. (Kẻ gangster đã đọa đập khu phố bằng những lời đe dọa và bạo lực.)
  • Phrasal verbs:

    • terrorize someone with something: Đọa đập ai đó bằng cái gì (nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự sợ hãi)
      • The news of the robbery terrorized the residents. (Tin tức về vụ cướp đã đọa đập cư dân.)
    • terrorize someone into doing something: Đọa đập ai đó để làm gì (chèn ép, ép buộc)
      • The kidnappers terrorized the family into paying a ransom. (Những kẻ bắt cóc đã đọa đập gia đình để đòi tiền chuộc.)

4. Mức độ trang trọng:

  • "Terrorize" là một từ khá mạnh và trang trọng. Nên cân nhắc sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.

5. Từ đồng nghĩa:

  • scare
  • frighten
  • intimidate
  • menace
  • plague

Lưu ý: Sử dụng từ “terrorize” cần cẩn trọng để tránh lạm dụng hoặc gây hiểu lầm. Nó thường được dùng để mô tả những hành động nghiêm trọng gây ra sự sợ hãi lớn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về cách sử dụng "terrorize" trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ, bạn có muốn tôi sử dụng nó trong một câu hoàn chỉnh, hay muốn tôi diễn giải sự khác biệt giữa "terrorize" và các từ đồng nghĩa khác không?


Bình luận ()