Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
them nghĩa là chúng, chúng nó, họ. Học cách phát âm, sử dụng từ them qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chúng, chúng nó, họ

Từ "them" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Để chắc chắn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm "them" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ "them" trong tiếng Anh là một đại từ phản thân (reflexive pronoun) và đại từ tân ngữ (objective pronoun). Nó có nhiều cách sử dụng, dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý quan trọng:
Không sử dụng "them" trong các câu khẳng định khi chủ ngữ và đối tượng là hai thực thể khác nhau:
Sự khác biệt giữa "them" và "those":
Tổng kết:
Để sử dụng "them" đúng cách, bạn cần xác định vai trò của nó trong câu. Nếu chủ ngữ và đối tượng của hành động là một, thì "them" là đại từ phản thân. Nếu "them" là người hoặc thứ mà hành động hướng đến, thì "them" là đại từ tân ngữ.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "them" trong tiếng Anh! Bạn có muốn mình giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn mình đưa ra thêm nhiều ví dụ cụ thể hơn, hoặc có câu nào bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng "them" không?
The company hired new employees last month and provided training for ______ to ensure productivity.
A. them
B. they
C. their
D. those
The teacher asked the students to submit ______ assignments online, but some forgot.
A. his
B. their
C. them
D. her
When discussing the project with colleagues, always listen to ______ ideas before making decisions.
A. them
B. they
C. theirs
D. these
The hotel offers free breakfast, but guests must inform the staff if ______ want to use this service.
A. them
B. they
C. their
D. it
After the conference, the speaker gave all participants a handout to help ______ review key points later.
A. him
B. them
C. us
D. you
Original: The coach gave the players new strategies and instructed the players to practice daily.
Rewrite:
Original: I bought these flowers because I wanted to surprise my parents.
Rewrite:
Original: The committee received complaints from citizens, but they ignored the complaints.
Rewrite (không dùng "them"):
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()