them là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

them nghĩa là chúng, chúng nó, họ. Học cách phát âm, sử dụng từ them qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ them

thempronoun

chúng, chúng nó, họ

/ðɛm//ð(ə)m/
Định nghĩa & cách phát âm từ them

Từ "them" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Them (như "tem"):

  • Nguyên âm: /θɛm/ (giống như phát âm "tem" trong từ "them" hoặc "tempt")
  • Phụ âm đầu: /θ/ (âm "th" như trong "this" hoặc "thank")

2. Them (như "seim"):

  • Nguyên âm: /dɛm/ (giống như phát âm "đem" trong tiếng Việt)
  • Phụ âm đầu: Không có (âm "đêm")

Lưu ý:

  • Cách phát âm này thường được sử dụng trong các câu bị động hoặc khi "them" là tân ngữ:
    • "The cat chased them." (Con mèo đuổi họ) - phát âm /θɛm/
    • "I need to buy something for them." (Tôi cần mua thứ gì đó cho họ) - phát âm /dɛm/

Để chắc chắn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm "them" trong ngữ cảnh cụ thể nào không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ them trong tiếng Anh

Từ "them" trong tiếng Anh là một đại từ phản thân (reflexive pronoun) và đại từ tân ngữ (objective pronoun). Nó có nhiều cách sử dụng, dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Đại từ phản thân (Reflexive Pronoun):

  • Ý nghĩa: Được sử dụng khi chủ ngữ của câu cũng là người thực hiện hành động đó. Nói cách khác, chủ ngữ hành động lên chính mình.
  • Dạng: "Them" (dùng cho người) hoặc "itself" (dùng cho vật hoặc động vật)
  • Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + them/itself
  • Ví dụ:
    • I hurt them (Tôi làm đau họ). – Tôi là người gây ra hành động làm đau.
    • He hurt himself (Anh ấy làm đau cô ấy). – Anh ấy là người gây ra hành động làm đau.
    • The dog washed itself (Con chó tự rửa cô ấy). – Con chó là người thực hiện hành động rửa.
    • She decorated her room herself (Cô ấy tự trang trí phòng của cô ấy). – Cô ấy là người thực hiện hành động trang trí.

2. Đại từ tân ngữ (Objective Pronoun):

  • Ý nghĩa: Được sử dụng làm tân ngữ, tức là người hoặc thứ mà động từ hành động hướng đến.
  • Cấu trúc: Động từ + chủ ngữ + them
  • Ví dụ:
    • Give them the book. (Hãy cho họ cuốn sách.) – "Họ" là người nhận cuốn sách.
    • I saw them at the party. (Tôi đã thấy họ ở bữa tiệc.) – "Họ" là người được nhìn thấy.
    • The teacher explained the lesson to them. (Giáo viên giải thích bài học cho họ.) – "Họ" là người nghe bài giải thích.

Lưu ý quan trọng:

  • Không sử dụng "them" trong các câu khẳng định khi chủ ngữ và đối tượng là hai thực thể khác nhau:

    • Sai: I gave the book to them. (Tôi đã cho cuốn sách họ.) – "Họ" ở đây là tân ngữ.
    • Đúng: I gave them the book. (Tôi đã cho họ cuốn sách.) - "Them" là đại từ phản thân vì "I" thực hiện hành động "gave".
  • Sự khác biệt giữa "them" và "those":

    • "Them" là đại từ (pronoun) dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập trước đó.
    • "Those" là đại từ sở hữu (possessive pronoun) để chỉ quyền sở hữu.
      • Ví dụ: "I saw my friends. Them were very happy." (Tôi đã thấy bạn bè của tôi. Họ rất vui.) - "Them" là đại từ
      • Ví dụ: "Those books are mine." (Những quyển sách đó là của tôi.) - "Those" là đại từ sở hữu

Tổng kết:

Để sử dụng "them" đúng cách, bạn cần xác định vai trò của nó trong câu. Nếu chủ ngữ và đối tượng của hành động là một, thì "them" là đại từ phản thân. Nếu "them" là người hoặc thứ mà hành động hướng đến, thì "them" là đại từ tân ngữ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "them" trong tiếng Anh! Bạn có muốn mình giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn mình đưa ra thêm nhiều ví dụ cụ thể hơn, hoặc có câu nào bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng "them" không?

Các từ đồng nghĩa với them

Luyện tập với từ vựng them

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The manager asked the team to submit the reports by Friday and promised to review ______ carefully.
  2. Many students struggle with complex equations, but practicing ______ regularly can improve their skills.
  3. If you encounter technical issues with the software, contact IT support so ______ can assist you.
  4. She donated all her old books to the library rather than throwing ______ away.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The company hired new employees last month and provided training for ______ to ensure productivity.
    A. them
    B. they
    C. their
    D. those

  2. The teacher asked the students to submit ______ assignments online, but some forgot.
    A. his
    B. their
    C. them
    D. her

  3. When discussing the project with colleagues, always listen to ______ ideas before making decisions.
    A. them
    B. they
    C. theirs
    D. these

  4. The hotel offers free breakfast, but guests must inform the staff if ______ want to use this service.
    A. them
    B. they
    C. their
    D. it

  5. After the conference, the speaker gave all participants a handout to help ______ review key points later.
    A. him
    B. them
    C. us
    D. you


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The coach gave the players new strategies and instructed the players to practice daily.
    Rewrite:

  2. Original: I bought these flowers because I wanted to surprise my parents.
    Rewrite:

  3. Original: The committee received complaints from citizens, but they ignored the complaints.
    Rewrite (không dùng "them"):


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. them
  2. them
  3. they
  4. them

Bài tập 2:

  1. A. them
  2. B. their (vì "their assignments" đúng ngữ pháp hơn "them" đứng độc lập)
  3. A. them / C. theirs (nếu thay "them ideas" → "theirs" = ý tưởng của họ)
  4. B. they (chủ ngữ)
  5. B. them

Bài tập 3:

  1. The coach gave the players new strategies and instructed them to practice daily.
  2. I bought these flowers because I wanted to surprise them.
  3. The committee received complaints from citizens, but they ignored the feedback. (hoặc "the issues")

Bình luận ()