Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
thigh nghĩa là đùi, bắp đùi. Học cách phát âm, sử dụng từ thigh qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đùi, bắp đùi

Phát âm từ "thigh" (đùi chân) trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈθaɪ/ (th-ai)
Mẹo: Hãy nghĩ đến việc bạn đang nói "th-eye" (thì mắt).
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Từ "thigh" trong tiếng Anh có nghĩa là đùi. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý pronunciation (Cách phát âm):
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích về bất kỳ cách sử dụng cụ thể nào của từ "thigh" không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which body part is most commonly associated with muscle strain during intense running?
A. calf
B. thigh
C. ankle
D. wrist
In a medical report, which term would correctly describe an injury to the upper leg?
A. shin
B. thigh
C. kneecap
D. pelvis
Which of the following can be used to describe the area between the hip and the knee?
A. thigh
B. forearm
C. rib
D. torso
When performing squats, which muscle group should feel the most tension?
A. biceps
B. thigh
C. shoulder
D. neck
Which word is not typically used to describe a lower limb structure?
A. heel
B. thigh
C. spine
D. ankle
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1:
→ Đáp án:
2. thigh
3. thigh
4. thigh
Bài tập 2:
→ Đáp án:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()