thigh là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

thigh nghĩa là đùi, bắp đùi. Học cách phát âm, sử dụng từ thigh qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ thigh

thighnoun

đùi, bắp đùi

/θʌɪ/
Định nghĩa & cách phát âm từ thigh

Phát âm từ "thigh" (đùi chân) trong tiếng Anh như sau:

  • th phát âm tương tự như tiếng "th" trong từ "think" (nghĩ).
  • igh phát âm như "ee" trong "see" (thấy) + "gh" (một âm không rõ ràng, gần giống như "g" rất nhẹ).

Tổng hợp: /ˈθaɪ/ (th-ai)

Mẹo: Hãy nghĩ đến việc bạn đang nói "th-eye" (thì mắt).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ thigh trong tiếng Anh

Từ "thigh" trong tiếng Anh có nghĩa là đùi. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Như một bộ phận cơ thể:

  • Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Thigh" chỉ phần cơ thể ở dưới đùi, từ háng xuống đầu gối.
    • Example: "I pulled my thigh muscle while running." (Tôi bị căng cơ đùi khi chạy.)
    • Example: "She wore a tight pair of jeans that showed off her thighs." (Cô ta mặc một đôi quần bó sát làm nổi bật đôi đùi của cô ta.)

2. Trong ngữ cảnh ẩm thực (thịt đùi):

  • Noun (Danh từ): "Thigh" còn được dùng để chỉ phần đùi của động vật, thường là thịt gà, thịt heo, hoặc thịt bò.
    • Example: "Roast thighs of chicken are incredibly flavorful." (Thịt đùi gà nướng rất ngon.)
    • Example: "I love a slow-cooked pork thigh with barbecue sauce." (Tôi thích thịt đùi heo chậm luộc với sốt barbecue.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Thigh-high (adjective): Mở đến đầu gối (thường dùng để mô tả đồ đàng như tất, ống cao).
    • Example: "I bought a pair of thigh-high stockings for the party." (Tôi mua một đôi tất cao đùi để dự tiệc.)
  • To thigh (verb): Đè đùi (Ít dùng, thường thấy trong ngôn ngữ cổ hơn).

Lưu ý pronunciation (Cách phát âm):

  • /θaɪ/ (giống như "thigh" trong "thinking") - Khi nói về bộ phận cơ thể.
  • /aɪ/ (giống như "eye") - Khi nói về thịt đùi.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích về bất kỳ cách sử dụng cụ thể nào của từ "thigh" không?

Các từ đồng nghĩa với thigh

Luyện tập với từ vựng thigh

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the surgery, she had to wear a brace on her ______ to support the joint during recovery.
  2. The doctor recommended applying ice to the ______ if the swelling persists.
  3. He stretched his ______ before starting the sprint to avoid injury.
  4. The athlete felt a sharp pain in his ______ after colliding with the opponent.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which body part is most commonly associated with muscle strain during intense running?
    A. calf
    B. thigh
    C. ankle
    D. wrist

  2. In a medical report, which term would correctly describe an injury to the upper leg?
    A. shin
    B. thigh
    C. kneecap
    D. pelvis

  3. Which of the following can be used to describe the area between the hip and the knee?
    A. thigh
    B. forearm
    C. rib
    D. torso

  4. When performing squats, which muscle group should feel the most tension?
    A. biceps
    B. thigh
    C. shoulder
    D. neck

  5. Which word is not typically used to describe a lower limb structure?
    A. heel
    B. thigh
    C. spine
    D. ankle


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using a synonym or related term: The pain in his upper leg became unbearable after the marathon.
  2. Rewrite using the word "thigh": He injured the part of his leg between the hip and the knee.
  3. Rewrite without using the word "thigh": The surgeon operated on the patient’s upper leg to repair the torn muscle.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. knee (gây nhiễu: "thigh" không hợp vì "brace on knee" phổ biến hơn)
  2. thigh
  3. thigh
  4. thigh

→ Đáp án:
2. thigh
3. thigh
4. thigh

  1. knee

Bài tập 2:

  1. A, B, C
  2. B
  3. A
  4. B
  5. C

→ Đáp án:

  1. A, B, C
  2. B. thigh
  3. A. thigh
  4. B. thigh
  5. C. spine

Bài tập 3:

  1. The pain in his thigh became unbearable after the marathon.
  2. He injured his thigh.
  3. The surgeon operated on the patient’s upper leg to repair the torn muscle.

Bình luận ()