thousand là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

thousand nghĩa là một nghìn, một ngàn. Học cách phát âm, sử dụng từ thousand qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ thousand

thousandnumeral

một nghìn, một ngàn

/ˈθaʊznd/
Định nghĩa & cách phát âm từ thousand

Cách phát âm từ "thousand" trong tiếng Anh như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈθaʊzənd/

    • θ: Âm răng cắn nhẹ, nghe như "th" trong tiếng Việt.
    • aʊ: Âm "ow" như trong "cow" hoặc "how".
    • z: Âm "z" như trong "zoo".
    • ənd: Âm "und" như trong "under" nhưng ngắn hơn.
  • Phát âm gần đúng: Thou-zand

Lưu ý:

  • Âm "th" có thể khác nhau tùy theo vùng (ví dụ: ở Mỹ, nó thường được phát âm hơi nhẹ hơn).
  • Phần "und" thường rất ngắn và không kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ thousand trong tiếng Anh

Từ "thousand" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng rất phổ biến, dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Như một số lượng:

  • Chỉ số lượng lớn: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Thousand" được dùng để chỉ một lượng rất lớn, thường là 1000 hoặc hơn.
    • Example: "I have a thousand books." (Tôi có một nghìn cuốn sách.)
    • Example: "There are thousands of people at the concert." (Có hàng ngàn người ở buổi hòa nhạc.)
  • Sử dụng với "times" hoặc "of":
    • Example: "He practiced the song a thousand times." (Anh ấy luyện bài hát một nghìn lần.)
    • Example: "I don't know the exact number of visitors, but it was in the thousands." (Tôi không biết chính xác số lượng khách tham quan là bao nhiêu, nhưng chắc chắn là hàng ngàn.)

2. Như một từ tính chất (adjective):

  • Mô tả một thứ gì đó rất lớn: Ở đây, "thousand" được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả rằng thứ đó có một kích thước, số lượng rất lớn.
    • Example: "a thousand miles" (một nghìn dặm)
    • Example: "a thousand problems" (nhiều vấn đề đến nghìn thứ)
    • Example: "a thousand challenges" (nhiều thử thách đến nghìn thứ)

3. Trong các đơn vị đo lường:

  • Đơn vị đo chiều dài: Thousand (kilo) là một phần của đơn vị đo chiều dài như dặm, kilômét.
    • Example: "The race is 1,000 meters long." (Cuộc đua dài 1 nghìn mét.) (1,000 meters = 1 kilometer)

4. Trong các biểu thức cố định:

  • "By the thousand": Diễn tả một hành động hoặc thứ gì đó xảy ra với số lượng lớn.
    • Example: "Apples are sold by the thousand in this store." (Táo được bán với số lượng hàng ngàn trong cửa hàng này.)
  • "Unit of a thousand": Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật để chỉ một đơn vị đo lường cơ bản.

Lưu ý: Khi sử dụng "thousand" với số lượng, bạn thường không thêm trợ động từ "a" hoặc "an". Tuy nhiên, nếu bạn đang nói về một số lượng cụ thể và chính xác, bạn có thể sử dụng "a thousand and one" (một nghìn lẻ một).

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của cách sử dụng từ "thousand" không?

Các từ đồng nghĩa với thousand

Thành ngữ của từ thousand

bat a thousand
(North American English, informal)to be very successful
  • He’s made another sale? He’s really batting a thousand!

Bình luận ()