thrown là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

thrown nghĩa là ném. Học cách phát âm, sử dụng từ thrown qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ thrown

thrownverb

ném

/θrəʊn//θrəʊn/

Từ "thrown" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /θroʊn/

  • Chia âm: thr-own

  • Giải thích chi tiết:

    • thr: Phát âm giống như "th" trong tiếng Anh (như trong "think" hoặc "this").
    • own: Phát âm giống như "own" trong "I own" (âm "o" là âm dài).

Lưu ý: Âm "th" trong "thrown" là âm "th" khàn, không phải là âm "th" thanh lịch như trong "thank" hay "though."

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ thrown trong tiếng Anh

Từ "thrown" là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ "throw". Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ "thrown":

1. Là tính từ (adjective) mô tả vật thể đã bị ném:

  • Example: The thrown ball bounced off the wall. (quả bóng bị ném đã bật vào tường.)
  • Translation: Bóng bị ném.

2. Là dạng quá khứ phân từ (past participle) trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • a. Với "have" và "been": Có thể dùng với "have" và "been" để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác.
    • Example: The ball has been thrown across the room. (quả bóng đã bị ném qua phòng.)
    • Translation: Bóng đã bị ném qua phòng.
  • b. Trong các thì quá khứ (past tenses):
    • Past Perfect: The letter had been thrown away before I found it. (Thư đã bị vứt đi trước khi tôi tìm thấy nó.)
    • Passive Voice: The package was thrown to the delivery man. (Phiếu hàng đã được ném cho người giao hàng.)

3. Trong câu chủ động (active voice):

  • Example: I threw the ball. (Tôi ném bóng.)
  • Example: He threw a party. (Anh ấy tổ chức một bữa tiệc.)
  • Translation: Ném (động từ gốc)

4. Trong câu bị động (passive voice):

  • Example: The glass was thrown off the table. (Thìa đã bị ném khỏi bàn.)
  • Translation: Thìa đã bị ném khỏi bàn.

Tóm tắt:

  • Throw (v): Ném (động từ gốc)
  • Thrown (adj/past participle): Bị ném (tính từ / dạng quá khứ phân từ)

Lưu ý:

  • Khi "thrown" được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả một vật thể đã được ném và mang theo ý nghĩa của việc đã bị tác động bởi hành động ném.
  • Khi "thrown" được sử dụng với "have" hoặc "been", nó thường diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ và tham khảo các nguồn tài liệu học thuật.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "thrown" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: trong một lĩnh vực cụ thể (thể thao, văn học, v.v.) hoặc trong một loại câu cụ thể (ví dụ: câu hỏi, câu phủ định)?


Bình luận ()