tire là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tire nghĩa là làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc. Học cách phát âm, sử dụng từ tire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tire

tireverb

làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc

/ˈtʌɪə/
Định nghĩa & cách phát âm từ tire

Từ "tire" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. /taɪər/ (Nghe giống "payer" - người trả tiền)

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "tire" có nghĩa là lốp xe.
  • Phần "ta" phát âm giống như "ta" trong "father".
  • Phần "er" phát âm giống như "er" trong "her".

2. /taɪr/ (Nghe giống "tier" - hàng, lớp)

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "tire" có nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức.
  • Phần "ta" phát âm giống như "ta" trong "father".
  • Phần "r" là âm tắc, không phát âm rõ ràng.

Lưu ý:

  • Thường thì người bản xứ sẽ dễ dàng phân biệt hai cách phát âm này qua ngữ cảnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của hai cách phát âm này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tire trong tiếng Anh

Từ "tire" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. (v) Mệt mỏi, kiệt sức:

  • Meaning: To cause someone to feel tired, exhausted, or frustrated.
  • Example:
    • "Working long hours will tire you out." (Làm việc quá nhiều sẽ khiến bạn mệt mỏi.)
    • "The constant noise tired her." (Tiếng ồn liên tục khiến cô ấy mệt mỏi.)
  • Synonyms: weary, exhaust, drain, fatigue.

2. (v) Làm cho (ai đó) chán, mất hứng thú:

  • Meaning: To make someone lose interest in something.
  • Example:
    • “Reading all those technical manuals tired me out.” (Đọc tất cả các sơ đồ kỹ thuật khiến tôi chán.)
    • “Don’t tire me with your complaints.” (Đừng than vãn với tôi.)

3. (n) Lốp xe:

  • Meaning: A covering around a wheel of a vehicle, used to cushion the wheel and provide traction.
  • Example:
    • "I need to buy new tires for my car." (Tôi cần mua lốp xe mới cho chiếc xe của tôi.)
    • "Check the tires for proper inflation." (Kiểm tra lốp xe để đảm bảo áp suất đủ.)
  • Related words: tire tread (mẫu lốp), tire pressure (áp suất lốp)

4. (n) Làm mờ, làm nhạt đi (ánh sáng):

  • Meaning: To dim or make something less bright. (Thường dùng trong ngữ cảnh về ánh sáng)
  • Example:
    • “The clouds tired the sunlight.” (Những đám mây làm nhạt đi ánh nắng mặt trời.)

Lưu ý về cách sử dụng:

  • "Tire" (v) thường dùng ở thì hiện tại đơn (simple present) hoặc hiện tại tiếp diễn (present continuous).
  • "Tire" (n) là danh từ, không cần chia động từ.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn hiểu rõ hơn về nghĩa nào của "tire" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một nghĩa cụ thể, hay so sánh "tire" với các từ đồng nghĩa?

Thành ngữ của từ tire

never tire of doing something
to do something a lot, especially in a way that annoys people
  • He went to Harvard—as he never tires of reminding us.

Bình luận ()