tiresome là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tiresome nghĩa là mệt mỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ tiresome qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tiresome

tiresomeadjective

mệt mỏi

/ˈtaɪəsəm//ˈtaɪərsəm/

Từ "tiresome" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ti-RES-əm

Cụ thể hơn:

  • ti - nghe giống như âm "ti" trong "time"
  • RES - nghe giống như âm "res" trong "rest"
  • əm - nghe giống như âm "um" (như khi bạn lẩm bẩm)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tiresome trong tiếng Anh

Từ "tiresome" trong tiếng Anh có nghĩa là gây mệt mỏi, phiền phức, nhàm chán hoặc làm người ta khó chịu. Nó thường được dùng để mô tả những việc, người hoặc tình huống lặp đi lặp lại hoặc không thú vị.

Dưới đây là cách sử dụng từ "tiresome" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người hoặc hành động của người:

  • "The constant questions were tiresome." (Những câu hỏi liên tục thật mệt mỏi.)
  • "He's a tiresome habit, always complaining." (Anh ấy là một người dễ mệt mỏi, luôn phàn nàn.)
  • "The repetitive tasks were tiresome and boring." (Những công việc lặp đi lặp lại thật mệt mỏi và nhàm chán.)

2. Mô tả tình huống hoặc sự kiện:

  • "The traffic was tiresome during the commute." (Giao thông giờ cao điểm thật mệt mỏi.)
  • "Dealing with bureaucratic paperwork is always tiresome." (Giải quyết các thủ tục hành chính luôn gây phiền phức.)
  • "Listening to the same story repeated again and again was tiresome." (Nghe lại câu chuyện đó một lần nữa thật nhàm chán.)

3. Thể hiện cảm xúc:

  • "I found the meeting tiresome and unproductive." (Tôi thấy cuộc họp mệt mỏi và không hiệu quả.)
  • "The endless waiting caused me to feel tiresome." (Việc chờ đợi vô tận khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.)

Lưu ý:

  • "Tiresome" thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Nó khác với "boring" ở chỗ "tiresome" nhấn mạnh vào việc gây mệt mỏi hoặc khó chịu, trong khi "boring" chỉ đơn giản là không thú vị.

Ví dụ thêm:

  • "Don't be so tiresome! Just tell me the answer." (Đừng làm phiền tôi nữa! Chỉ cần nói cho tôi biết câu trả lời.)
  • “The long journey was tiresome for little children.” (Chuyến đi dài thật mệt mỏi cho bọn trẻ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tiresome" trong tiếng Anh!


Bình luận ()