Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tiring nghĩa là sự mệt mỏi, sự mệt nhọc. Học cách phát âm, sử dụng từ tiring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

Từ "tiring" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm như sau:
[ˈtaɪ.rɪŋ]
Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tiring" trong tiếng Anh là một tính từ có nghĩa là gây mệt mỏi, làm chán, hoặc khó khăn. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "tiring" trên các trang web học tiếng Anh như:
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ "tiring" trong một ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!
The repetitive tasks made the work feel:
a) tiring
b) inspiring
c) exhausting
d) motivating
Which word(s) can describe a long meeting?
a) productive
b) tiring
c) refreshing
d) lengthy
After gym training, he was:
a) energetic
b) tiring (v)
c) tired (adj)
d) exhausted
Choose the correct adjective for this sentence: "The ___ commute drains her energy."
a) tired
b) tireless
c) tiring
d) tedious
Which word is NOT a synonym of "exhausting"?
a) draining
b) tiring
c) invigorating
d) fatiguing
Original: "The marathon left him with no energy."
Rewrite using "tiring":
Original: "Studying for exams is exhausting."
Rewrite using a form of "tiring":
Original: "The never-ending paperwork made her feel weary."
Rewrite without using "tiring":
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()