tiring là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tiring nghĩa là sự mệt mỏi, sự mệt nhọc. Học cách phát âm, sử dụng từ tiring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tiring

tiringadjective

sự mệt mỏi, sự mệt nhọc

/ˈtʌɪərɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ tiring

Từ "tiring" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • -ring (gần giống như "tee" và "ring")

Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm như sau:

[ˈtaɪ.rɪŋ]

  • tī: phát âm tương tự như âm "tee" trong tiếng Việt.
  • rɪ: phát âm "ri" như trong "ripe".
  • ng: phát âm "ng" như trong "sing".

Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tiring trong tiếng Anh

Từ "tiring" trong tiếng Anh là một tính từ có nghĩa là gây mệt mỏi, làm chán, hoặc khó khăn. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ minh họa:

1. Nghĩa chính: Gây mệt mỏi, làm chán (causing fatigue or boredom)

  • Ví dụ:
    • "That meeting was incredibly tiring." (Cuộc họp đó thật mệt mỏi.)
    • "The long hike was tiring, but the view was worth it." (Cuộc đi bộ đường dài dài hơi rất mệt, nhưng cảnh quan xứng đáng.)
    • "Reading all those reports is really tiring." (Đọc tất cả các báo cáo này rất mệt.)
    • "Playing video games all day can be tiring." (Chơi game cả ngày có thể rất mệt mỏi.)

2. Dùng để mô tả một hoạt động, công việc hoặc tình huống khó khăn, vất vả:

  • Ví dụ:
    • "The tiring climb up the mountain tested our endurance." (Cuộc leo núi vất vả đã kiểm tra sức bền của chúng ta.)
    • "Dealing with difficult clients can be a tiring job." (Giải quyết các vấn đề với những khách hàng khó tính có thể là công việc rất vất vả.)

3. Dạng gốc của động từ "tire" (để gây mệt mỏi):

  • "Tiring" là tính từ rút gọn từ động từ "to tire". Ví dụ: "He is a tiring speaker" (Anh ấy là một diễn giả gây mệt mỏi).

Lưu ý:

  • "Tiring" thường được sử dụng ít phổ biến hơn so với "exhausting" (mệt mỏi cực độ) hoặc "draining" (làm cạn kiệt năng lượng).
  • "Tiring" thường mang ý nghĩa là một mệt mỏi nhẹ đến trung bình, không phải là mệt mỏi đến mức không thể làm gì.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "tiring" trên các trang web học tiếng Anh như:

Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ "tiring" trong một ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!

Luyện tập với từ vựng tiring

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the 12-hour flight, I felt completely ______ and just wanted to sleep.
  2. The conference was so ______ that some participants dozed off during the lectures.
  3. Her new job is highly ______, but she loves the creative challenges it offers.
  4. The hike was ______ due to the steep terrain, but the view from the top was worth it.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The repetitive tasks made the work feel:
    a) tiring
    b) inspiring
    c) exhausting
    d) motivating

  2. Which word(s) can describe a long meeting?
    a) productive
    b) tiring
    c) refreshing
    d) lengthy

  3. After gym training, he was:
    a) energetic
    b) tiring (v)
    c) tired (adj)
    d) exhausted

  4. Choose the correct adjective for this sentence: "The ___ commute drains her energy."
    a) tired
    b) tireless
    c) tiring
    d) tedious

  5. Which word is NOT a synonym of "exhausting"?
    a) draining
    b) tiring
    c) invigorating
    d) fatiguing


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The marathon left him with no energy."
    Rewrite using "tiring":

  2. Original: "Studying for exams is exhausting."
    Rewrite using a form of "tiring":

  3. Original: "The never-ending paperwork made her feel weary."
    Rewrite without using "tiring":


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. tiring
  2. tiring
  3. stimulating (nhiễu)
  4. demanding (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. a, c
  2. b, d
  3. c, d
  4. c, d
  5. c

Bài tập 3:

  1. The marathon was so tiring that he had no energy left.
  2. Studying for exams is tiring.
  3. The never-ending paperwork was exhausting/draining for her. (không dùng "tiring")

Bình luận ()