Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tithe nghĩa là TITHE. Học cách phát âm, sử dụng từ tithe qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
TITHE
Từ "tithe" (cúng tiến) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈtɪθ/ - tih-thay
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tithe" trong tiếng Anh có nghĩa là "đóng thập phần". Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc quyên góp một phần nhỏ (thường là 10%) từ thu nhập hoặc tài sản cho một tổ chức tôn giáo. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết của từ "tithe" với các ví dụ:
Tổng kết:
| Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Đóng thập phần | "He tithes 10% of his salary." |
| Danh từ | Thập phần | "The church collects the tithe." |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "tithe" trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo, nó có thể gây ra sự khó hiểu. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh không rõ ràng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "tithe" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()