tolerably là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tolerably nghĩa là có thể chấp nhận được. Học cách phát âm, sử dụng từ tolerably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tolerably

tolerablyadverb

có thể chấp nhận được

/ˈtɒlərəbli//ˈtɑːlərəbli/

Từ "tolerably" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • tô-lěr-ă-bli

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • - giống như "toe" (ngón chân)
  • lěr - giống như "leer" (nhìn với vẻ thích thú)
  • ă - giống như "a" trong "apple"
  • bli - giống như "ble" trong "blue"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tolerably trong tiếng Anh

Từ "tolerably" trong tiếng Anh có nghĩa là "khá" hoặc "dễ chịu một cách chấp nhận được". Nó thường được dùng để mô tả mức độ đau đớn, khó chịu, hoặc bất tiện nào đó là có thể chấp nhận được. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

Cách sử dụng:

  • Mô tả mức độ đau đớn/khó chịu: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Ví dụ: "He had a tolerably bad headache, but he could still work." (Anh ấy bị đau đầu khá tệ, nhưng vẫn có thể làm việc.)
    • Ví dụ: "The discomfort was tolerably, allowing her to continue the conversation." (Sự khó chịu chỉ là nhẹ, cho phép cô tiếp tục cuộc trò chuyện.)
  • Mô tả sự bất tiện/khó khăn:

    • Ví dụ: "The delays were tolerably short, so the impact on the schedule wasn't major." (Những sự chậm trễ chỉ kéo dài một chút, nên tác động lên lịch trình không lớn.)
  • Mô tả một thứ gì đó có thể chấp nhận được:

    • Ví dụ: "The hotel room was tolerably clean, considering the price." (Phòng khách sạn khá sạch sẽ, xét theo giá tiền.)

Lưu ý:

  • "Tolerably" là một từ không phổ biến và thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với các từ như "moderately" (mức độ trung bình) hoặc "somewhat" (một chút).

So sánh với các từ tương tự:

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Moderately Mức độ trung bình The rain was moderately heavy.
Somewhat Một chút The problem is somewhat complicated.
Lightly Nhẹ nhàng He injured himself lightly.
Slightly Hơi chút I noticed a slight change.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tolerably"!


Bình luận ()