Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
totter nghĩa là lung lay. Học cách phát âm, sử dụng từ totter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lung lay
Từ "totter" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào nghĩa của nó:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "totter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và ví dụ minh họa:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gốc | Rung lắc không ổn định | The child tottered as he lost his balance. |
| Bóng | Sụp đổ, nguy hiểm, mong manh | His kingdom was tottering on the brink. |
| Động từ | Rung lắc | The shelf tottered. |
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể để tôi có thể giải thích cách sử dụng "totter" một cách chính xác hơn cho tình huống của bạn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()