Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tour guide nghĩa là hướng dẫn viên du lịch. Học cách phát âm, sử dụng từ tour guide qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hướng dẫn viên du lịch

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "tour guide" trong tiếng Anh:
Vậy, "tour guide" sẽ được phát âm là: /tɔːr ɡaɪd/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tour guide" (hướng dẫn viên du lịch) trong tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Chúc bạn sử dụng thành thạo từ "tour guide" nhé!
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ: cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn hoặc cách phân biệt với các từ liên quan (như "guide", "tour leader")?
Our _______ was extremely knowledgeable about the history of the ancient temple.
The travel agency arranged a professional _______ to accompany us throughout the trip to Japan.
As a flight _______, she is responsible for ensuring passenger safety during the journey.
Before opening to the public, the museum trained several _______ to explain the exhibits to visitors.
Câu 1: The _______ led us through the narrow streets of the old city, sharing fascinating stories about each building. A. tour guide B. tourist C. tour operator D. travel guide
Câu 2: She works as a _______ at the National Gallery, giving tours in three different languages. A. tour guide B. museum guide C. curator D. receptionist
Câu 3: After years of training, he finally became a certified _______ for mountain expeditions. A. tour guide B. mountain guide C. instructor D. tour leader
Câu 4: The _______ at the airport helped us find our connecting flight quickly. A. information officer B. tour guide C. ground staff D. customer service agent
Câu 5: A good _______ should be patient, communicative, and well-informed about local culture. A. tour guide B. tourist C. travel guide D. guide
The person who guides tourists around historical sites needs excellent communication skills. → A _______
It was the guide's job to explain the significance of each monument to the group. → The _______
The person who books flights and hotels for travelers usually works closely with airlines and hotels. → A _______
(Lưu ý: "docent" là từ chuyên dùng cho hướng dẫn viên trong bảo tàng, khác với "tour guide" chung chung)
(Câu 3 không dùng "tour guide" vì đây là công việc của "travel agent" — người đặt vé và sắp xếp chuyến đi, khác với "tour guide" là người trực tiếp dẫn khách tham quan)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()