Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
transmit nghĩa là truyền tải, truyền. Học cách phát âm, sử dụng từ transmit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
truyền tải, truyền

Từ "transmit" (truyền) có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, nhấn vào âm đầu tiên "træ".
Dưới đây là cách chia âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "transmit" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, kèm theo ví dụ:
Truyền thông tin (Transmit information):
Truyền bệnh (Transmit disease):
Truyền năng lượng (Transmit energy):
Truyền cảm xúc/cảm giác (Transmit feelings/sensations): (Ít dùng hơn, thường dùng các từ khác)
(Trong máy tính/eletronik, thường dùng "transmit" với các động từ khác):
Lời khuyên: Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "transmit", bạn nên xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh. Nếu bạn có câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này, hãy cung cấp cho tôi để tôi có thể giúp bạn tốt hơn.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: transmit, broadcast, transport, convey.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng hoặc không có từ nào là "transmit").
The radio station __________ the emergency signal throughout the night. A. transmitted B. broadcast C. transported D. conveyed
The virus is primarily __________ through direct contact with infected bodily fluids. A. transmitted B. spread C. transferred D. moved
Please ensure that all sensitive documents are __________ securely to the head office. A. transmitted B. sent C. delivered D. carried
The truck __________ the raw materials from the factory to the warehouse. A. transmitted B. transported C. conveyed D. shifted
Her facial expressions __________ a sense of deep disappointment that words could not capture. A. transmitted B. conveyed C. communicated D. broadcast
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()