Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tray nghĩa là cái khay, cái mâm. Học cách phát âm, sử dụng từ tray qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái khay, cái mâm

Từ "tray" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tray" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "tray":
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "tray" trong một tình huống nào đó. Ví dụ: bạn đang muốn biết cách sử dụng "tray" trong một câu cụ thể?
(Từ gợi ý: tray, box, form, case)
1. The bakery displayed fresh pastries on a large ________. A. tray B. plate C. shelf D. counter
2. In the cafeteria, students pick up their food using a ________. A. tray B. basket C. cart D. tray liner
3. He submitted the ________ to his manager for approval before the deadline. A. report B. proposal C. tray D. document
4. The mechanic placed the small screws in a ________ to avoid losing them. A. tray B. container C. jar D. bowl
5. The printer's paper ________ was empty, so she couldn't print the file. A. tray B. slot C. compartment D. holder
The secretary put the mail on a flat container for easy distribution. → Viết lại sử dụng "tray": ________________________________
He carried several cups of coffee balanced on a serving tray. → Viết lại sử dụng "tray" hoặc dạng liên quan (ví dụ: tray-carrying): ________________________________
The clerk stacked the incoming files in the tray on his desk. → Viết lại không dùng "tray": ________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()