trowel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

trowel nghĩa là Trowel. Học cách phát âm, sử dụng từ trowel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ trowel

trowelnoun

Trowel

/ˈtraʊəl//ˈtraʊəl/
Định nghĩa & cách phát âm từ trowel

Từ "trowel" (xe cấy, dụng cụ gọt) được phát âm như sau:

  • trow: /ˈtroʊ/ - Phát âm như "tro" trong "trophy" (trophy)
  • el: /əl/ - Phát âm như "əl" trong "table" (table)

Kết hợp lại: /ˈtroʊ/əl

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ trowel trong tiếng Anh

Từ "trowel" trong tiếng Anh có nghĩa là xẻng nhỏ, thường dùng để trộn, phết hoặc lấp đất. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • General definition: A small hand tool with a broad, flat blade, used for spreading mortar, cement, plaster, or butter. (Một dụng cụ nhỏ cầm tay có lưỡi phẳng rộng, dùng để phết, trộn vữa, xi măng, vữa hoặc bơ.)
  • Construction: Often found in construction and landscaping. (Thường thấy trong xây dựng và làm vườn.)

2. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Mortar and Cement: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Bạn dùng trowel để phết vữa lên đá hoặc gạch khi xây tường, lát gạch, hoặc làm các công trình xây dựng khác.
  • Plastering: Dùng trowel để phết vữa bột lên tường để tạo bề mặt phẳng mịn.
  • Butter and Spreads: Trong nhà bếp, bạn có thể dùng loại trowel nhỏ để phết bơ, pate hoặc các loại chất lỏng tương tự lên bánh mì hoặc bánh.
  • Landscaping: Dùng trong làm vườn để lấp đất, tạo rãnh, hoặc lắp đặt đá.
  • Clay Work: Trong làm gốm, xẻng được sử dụng để trộn đất sét và tạo hình.

3. Các dạng từ liên quan:

  • Troweling: (V-ing form) Hành động sử dụng xẻng (e.g., "He was troweling mortar onto the bricks.")
  • Troweler: (Noun) Người sử dụng xẻng.
  • Trowels: (Plural) Các loại xẻng.

4. Ví dụ trong câu:

  • “He used a trowel to spread the mortar evenly across the bricks.” (Anh ấy dùng xẻng để phết vữa đều lên những viên gạch.)
  • "The painter used a trowel to apply the plaster to the wall." (Nhà sơn dùng xẻng để bôi vữa bột lên tường.)
  • "She spread butter on her toast with a small trowel." (Cô ấy phết bơ lên bánh mì bằng một chiếc xẻng nhỏ.)

5. Các loại trowel phổ biến:

  • Pointing trowel: Loại xẻng nhỏ dùng để sửa chữa các vết nứt trên tường.
  • Brick trowel: Loại xẻng rộng, dùng để phết vữa lên đá hoặc gạch.
  • Butter trowel: Loại xẻng nhỏ, nhọn, dùng để phết bơ.

Bạn có thể tìm kiếm hình ảnh "trowel" trên Google Images để hình dung rõ hơn về hình dáng và các loại xẻng khác nhau.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "trowel" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với trowel

Thành ngữ của từ trowel

lay it on with a trowel
(informal)to talk about somebody/something in a way that makes them or it seem much better or much worse than they really are; to exaggerate something
  • He was laying the flattery on with a trowel.

Bình luận ()