Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tunic nghĩa là áo trùm hông. Học cách phát âm, sử dụng từ tunic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
áo trùm hông

Từ "tunic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần lớn, người nói tiếng Anh sẽ nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên "tū".
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "tunic" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trang phục | Mô tả áo choàng, váy dài | "He wore a flowing tunic to the festival." |
| Phòng ban | Chỉ một bộ phận nhỏ của tổ chức | "The finance tunic is responsible for..." |
| Động vật | Tên một loài chim | "I spotted a tunic in the garden." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "tunic", bạn nên xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi giải thích sâu hơn về một nghĩa cụ thể nào của từ "tunic" không? Ví dụ, bạn muốn biết thêm về cách sử dụng "tunic" trong quần áo vintage hoặc trong ngữ cảnh doanh nghiệp?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be worn as a loose-fitting garment over other clothes?
a) tunic
b) blazer
c) cardigan
d) poncho
In ancient Greece, men commonly wore a garment known as a:
a) toga
b) tunic
c) kimono
d) chiton
Which item is most likely to be part of a medical professional’s work attire in a clinical setting?
a) tunic
b) scrubs
c) gown
d) tuxedo
Which of the following is traditionally associated with formal Western men's wear?
a) tunic
b) waistcoat
c) sari
d) dashiki
Which garment is often used in fashion as a long top paired with leggings or jeans?
a) tunic
b) trench coat
c) crop top
d) hoodie
Bài tập 3: Viết lại câu
She wore a long top that looked like a dress but was actually designed to be worn over pants.
→ Rewrite the sentence using the word "tunic".
The ancient soldier’s outfit included a short-sleeved garment made of wool.
→ Rewrite the sentence using a form of "tunic".
He changed into comfortable clothes before going out for a walk.
→ Rewrite the sentence without using "tunic", but keep the meaning natural.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()