Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ugly nghĩa là xấu xí, xấu xa. Học cách phát âm, sử dụng từ ugly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xấu xí, xấu xa

Từ "ugly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm: /ˈʌɡli/
Dấu ngăn: Phát âm thành ba âm tiết: /ˈʌɡ-li/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ugly" trong tiếng Anh có rất nhiều sắc thái nghĩa, không chỉ đơn thuần là "xấu". Nó có thể dùng để miêu tả nhiều thứ khác nhau, từ ngoại hình đến sự vô lý, tình huống khó chịu,... Dưới đây là cách sử dụng từ "ugly" một cách chi tiết, kèm theo các ví dụ:
Lưu ý:
Tóm lại:
"Ugly" là một từ đa nghĩa có thể dùng để miêu tả ngoại hình, tính cách, hoặc tình huống. Để hiểu rõ cách sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và ý định khi sử dụng từ này.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào của từ "ugly" không? Ví dụ như:
The argument between the two colleagues turned ______, with insults and personal attacks.
a) ugly
b) awkward
c) harmful
d) noisy
The sculpture was deliberately designed to look ______, challenging traditional beauty standards.
a) beautiful
b) ugly
c) elegant
d) unique
The situation escalated into a(n) ______ confrontation, with no resolution in sight.
a) ugly
b) intense
c) unpleasant
d) violent
The old factory was ______, but its historical value saved it from demolition.
a) repainted
b) outdated
c) ugly
d) renovated
His ______ remarks during the meeting created tension among team members.
a) constructive
b) ugly
c) inappropriate
d) blunt
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()