ugly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ugly nghĩa là xấu xí, xấu xa. Học cách phát âm, sử dụng từ ugly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ugly

uglyadjective

xấu xí, xấu xa

/ˈʌɡli/
Định nghĩa & cách phát âm từ ugly

Từ "ugly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈʌɡli/

    • ʌ (như "uh" trong tiếng Việt)
    • ɡ (giống âm "g" trong tiếng Việt)
    • li (giống âm "lee" trong tiếng Việt)
  • Dấu ngăn: Phát âm thành ba âm tiết: /ˈʌɡ-li/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ugly trong tiếng Anh

Từ "ugly" trong tiếng Anh có rất nhiều sắc thái nghĩa, không chỉ đơn thuần là "xấu". Nó có thể dùng để miêu tả nhiều thứ khác nhau, từ ngoại hình đến sự vô lý, tình huống khó chịu,... Dưới đây là cách sử dụng từ "ugly" một cách chi tiết, kèm theo các ví dụ:

1. Miêu tả ngoại hình:

  • Meanings: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, dùng để mô tả vẻ ngoài không hấp dẫn, không ưa nhìn.
  • Degrees: "Ugly" có thể được sử dụng nhẹ nhàng (unattractive) hoặc mạnh mẽ (hideous, repulsive).
  • Examples:
    • "He has an ugly scar on his face." (Anh ta có một vết sẹo xấu trên mặt.)
    • "That dress is surprisingly ugly." (Bộ váy đó thật sự khá xấu.)
    • "She found the building to be incredibly ugly and imposing." (Cô ấy thấy tòa nhà đó thật xấu và đáng sợ.)
    • "He didn’t think the painting was ugly, just…unconventional." (Anh ấy nghĩ bức tranh không xấu, chỉ là... không truyền thống.)

2. Miêu tả tính cách, hành vi, hoặc tình huống:

  • Meanings: "Ugly" có thể dùng để mô tả những điều khó chịu, ghê tởm, đáng buồn, hoặc vô lý. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và thể hiện sự phẫn nộ hoặc thất vọng.
  • Examples:
    • "It's ugly to lie to your friends." (Thật xấu khi nói dối bạn bè.)
    • "The war was an ugly conflict with no clear winner." (Chiến tranh là một cuộc xung đột thảm khốc không có người chiến thắng rõ ràng.)
    • "The political maneuvering was incredibly ugly." (Những màn xảo trá chính trị thật sự rất khó chịu.)
    • “The situation looked ugly after the company announced layoffs." (Tình hình trở nên nghiêm trọng sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự.)

3. Sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai:

  • Meanings: Đôi khi, "ugly" có thể được sử dụng một cách hài hước để miêu tả một thứ gì đó không đẹp mắt nhưng lại thú vị hoặc độc đáo.
  • Examples:
    • “That old car is aesthetically ugly, but it runs like a charm!” (Chiếc xe cũ này xấu về mặt thẩm mỹ, nhưng lại chạy rất tốt!)
    • "His hairstyle is pretty ugly, but it suits him." (Kiểu tóc của anh ấy khá xấu, nhưng nó lại hợp với anh ấy.)

Lưu ý:

  • "Ugly" là một từ khá mạnh, hãy cân nhắc độ trang trọng của ngữ cảnh khi sử dụng.
  • Bạn có thể sử dụng các từ khác để thay thế "ugly" nếu muốn mềm mỏng hơn, ví dụ như “unattractive,” “displeasing,” “grim,” hoặc “repulsive.”

Tóm lại:

"Ugly" là một từ đa nghĩa có thể dùng để miêu tả ngoại hình, tính cách, hoặc tình huống. Để hiểu rõ cách sử dụng, cần xem xét ngữ cảnh và ý định khi sử dụng từ này.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về khía cạnh nào của từ "ugly" không? Ví dụ như:

  • Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ugly"?
  • Sử dụng "ugly" trong các tình huống cụ thể (ví dụ: mô tả một con vật, một tác phẩm nghệ thuật, một lời nói)?

Luyện tập với từ vựng ugly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The abandoned building had peeling walls and a(n) __________ roof, making it the darkest spot in the neighborhood.
  2. Her comment about his work was unnecessarily harsh and __________, hurting his confidence.
  3. The storm left behind a __________ mess of broken branches and mud.
  4. The politician’s __________ behavior during the debate shocked the audience.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The argument between the two colleagues turned ______, with insults and personal attacks.
    a) ugly
    b) awkward
    c) harmful
    d) noisy

  2. The sculpture was deliberately designed to look ______, challenging traditional beauty standards.
    a) beautiful
    b) ugly
    c) elegant
    d) unique

  3. The situation escalated into a(n) ______ confrontation, with no resolution in sight.
    a) ugly
    b) intense
    c) unpleasant
    d) violent

  4. The old factory was ______, but its historical value saved it from demolition.
    a) repainted
    b) outdated
    c) ugly
    d) renovated

  5. His ______ remarks during the meeting created tension among team members.
    a) constructive
    b) ugly
    c) inappropriate
    d) blunt


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The painting was unattractive and lacked artistic value.
    → The painting was __________.
  2. Their rivalry became more unpleasant over time.
    → Their rivalry turned __________.
  3. The dress was unflattering due to its outdated design. (Không dùng "ugly")
    → The dress was __________ due to its outdated design.

Đáp án:

Bài 1:

  1. ugly
  2. cruel (nhiễu)
  3. chaotic (nhiễu)
  4. ugly

Bài 2:

  1. a) ugly
  2. b) ugly
  3. a) ugly / c) unpleasant (nhiều đáp án đúng)
  4. b) outdated / c) ugly (nhiều đáp án đúng)
  5. c) inappropriate / d) blunt (nhiễu)

Bài 3:

  1. → The painting was ugly.
  2. → Their rivalry turned ugly.
  3. → The dress was unsightly due to its outdated design. (hoặc "unappealing")

Bình luận ()