Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
umbrella nghĩa là ô, dù. Học cách phát âm, sử dụng từ umbrella qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ô, dù

Từ "umbrella" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách chia nhỏ âm tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google với cụm từ "How to pronounce umbrella" hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, Duolingo, hoặc Forvo.
Từ "umbrella" (khiên chống mưa) có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Ví dụ khác:
Lời khuyên:
Trong hầu hết các trường hợp, "umbrella" sẽ được sử dụng như một danh từ (noun) để chỉ đồ vật khiên chống mưa.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc có câu hỏi nào về từ "umbrella" mà bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn?
Which item is essential during heavy rain?
a) Sunglasses
b) Umbrella
c) Scarf
d) Notebook
The NGO works under the ______ of humanitarian aid. (Chọn tất cả đúng)
a) Umbrella
b) Protection
c) Shadow
d) Framework
She opened her ______ to shield herself from the hail.
a) Raincoat
b) Umbrella
c) Hat
d) Gloves
The term "______ organization" refers to a group overseeing smaller entities.
a) Sunshade (gây nhiễu)
b) Umbrella
c) Parasol (gây nhiễu)
d) Shield
He bought a ______ to block UV rays at the beach.
a) Umbrella (đúng, nhưng "parasol" phù hợp hơn)
b) Parasol
c) Canopy
d) Tent
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()