unanimity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unanimity nghĩa là sự nhất trí. Học cách phát âm, sử dụng từ unanimity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unanimity

unanimitynoun

sự nhất trí

/ˌjuːnəˈnɪməti//ˌjuːnəˈnɪməti/

Phát âm từ "unanimity" trong tiếng Anh như sau:

  • uhn - (giống âm "un" trong "under")
  • nuh - (giống âm "new" nhưng ngắn hơn)
  • mih - (giống âm "me" nhưng nhấn mạnh hơn)
  • ni-ti - (giống nói "entity")

Tổng hợp: /ˌʌnˈnɑːməʊʊʊɪ/ (Có thể nghe phiên âm này trên Google Translate hoặc các trang web về phát âm tiếng Anh khác)

Mẹo:

  • Phần "un" thường được bỏ qua khi phát âm.
  • Phần "mih" là phần quan trọng nhất, bạn cần nhấn mạnh.
  • Phần "ni-ti" được phát âm như một từ duy nhất.

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unanimity trong tiếng Anh

Từ "unanimity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự đồng thuận hoàn toàn, sự thống nhất tuyệt đối của mọi người. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng để chỉ sự đồng ý của tất cả mọi người:

  • Example: "The committee reached unanimity on the new policy." (Ban ủy ban đã đạt được sự đồng thuận hoàn toàn về chính sách mới.)
  • Example: "The vote was unanimous; everyone agreed." (Kết quả bỏ phiếu là nhất trí; tất cả mọi người đều đồng ý.)
  • Example: "I was surprised by the unanimity of opinion among the students." (Tôi ngạc nhiên trước sự đồng thuận hoàn toàn trong ý kiến của các sinh viên.)

2. Dùng để chỉ sự đồng ý trong một nhóm hoặc tổ chức:

  • Example: "The team achieved unanimity in their decision to accept the offer." (Đội đã đạt được sự đồng thuận trong quyết định chấp nhận đề nghị.)
  • Example: "After lengthy discussions, the council reached unanimity on the budget." (Sau nhiều cuộc thảo luận kéo dài, hội đồng đã đạt được sự đồng thuận hoàn toàn về ngân sách.)

3. Dùng để diễn tả một tình huống mà mọi người đều có cùng một ý kiến:

  • Example: "There was complete unanimity about the importance of protecting endangered species." (Có sự đồng thuận hoàn toàn về tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài nguy cấp.)

4. Dùng trong các câu mang tính trang trọng:

"Unanimity" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các tình huống chính thức.

Một vài lưu ý nhỏ:

  • Không phải lúc nào cũng dùng được: Mọi tình huống không thể đạt được sự đồng thuận hoàn toàn. Nên dùng từ "agreement," "consensus," hoặc "majority" trong những trường hợp mà sự đồng ý không phải là tuyệt đối.
  • Dạng đối lập: Đối lập của "unanimity" là "disagreement" (sự bất đồng), "discord" (sự xung đột), hoặc "dissent" (sự phản đối).

Tóm lại, "unanimity" là một từ mạnh mẽ thể hiện sự đồng ý hoàn toàn. Hãy lựa chọn sử dụng nó cẩn thận và phù hợp với ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như cách sử dụng trong một bài luận, hoặc cách phân biệt nó với các từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()