unchanged là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unchanged nghĩa là không thay đổi. Học cách phát âm, sử dụng từ unchanged qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unchanged

unchangedadjective

không thay đổi

/ʌnˈtʃeɪndʒd//ʌnˈtʃeɪndʒd/

Từ "unchanged" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈʌnˌtʃeɪndʒ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

  • ʌ (âm tương tự như âm "u" trong "sun")
  • n (như âm "n" bình thường)
  • (như âm "ch" trong "chair")
  • (như âm "a" trong "say")
  • nd (như âm "nd" trong "hand")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/unchanged/
  • Google Translate: Tìm kiếm từ "unchanged" trên Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe cách phát âm.

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unchanged trong tiếng Anh

Từ "unchanged" trong tiếng Anh có nghĩa là không đổi, không thay đổi. Nó được sử dụng để miêu tả một thứ gì đó vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả trạng thái vật chất hoặc hình thức:

  • "The package arrived unchanged." (Gói hàng đến nguyên vẹn.)
  • "The painting remained unchanged for decades." (Bức tranh vẫn giữ nguyên hình dáng trong nhiều thập kỷ.)
  • "Despite the rain, the landscape looked unchanged." (Mặc dù trời mưa, cảnh quan vẫn không đổi.")

2. Mô tả tình huống, sự kiện hoặc kết quả:

  • "The rules of the game were unchanged." (Luật chơi không thay đổi.)
  • "The outcome of the election remained unchanged." (Kết quả cuộc bầu cử vẫn giữ nguyên.)
  • "Unchanged by the experience, he continued to be optimistic." (Không thay đổi bởi kinh nghiệm, anh ấy vẫn tiếp tục lạc quan.)

3. Sử dụng với so sánh (so sánh trước và sau):

  • "The city was unchanged after the renovation." (Thành phố không đổi sau khi cải tạo.) - Điều này có nghĩa là sau khi cải tạo, thành phố vẫn giữ nguyên những đặc điểm ban đầu.
  • "The photographs showed an unchanged village." (Những bức ảnh chụp cho thấy một ngôi làng không đổi.)

4. Sử dụng trong câu mang tính khẳng định:

  • "The document is unchanged, so we can proceed." (Tài liệu không đổi, vì vậy chúng ta có thể tiếp tục.)
  • "The price has been unchanged for months." (Giá cả đã không đổi trong nhiều tháng.)

Lưu ý:

  • "Unchanged" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không có thay đổi so với một trạng thái trước đó.
  • Nó có thể được dùng để miêu tả sự không đổi về mặt hình thức, chức năng hoặc ý nghĩa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "unchanged" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với unchanged


Bình luận ()