Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
undischarged nghĩa là chưa được tích hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ undischarged qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chưa được tích hợp
Từ "undischarged" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: un-dis-chärd-ed
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "undischarged" trong tiếng Anh có nghĩa là chưa được thanh toán, chưa được giải quyết hoàn toàn, hoặc chưa được thực hiện hoàn toàn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ:
Ý nghĩa:
Cấu trúc:
Các ví dụ:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "undischarged"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó (ví dụ: trong lĩnh vực nào cụ thể)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()