Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
unfairly nghĩa là gian lận, không công bằng; bất lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ unfairly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gian lận, không công bằng, bất lợi

Được rồi, đây là cách phát âm từ "unfairly" trong tiếng Anh, chia theo âm tiết:
Kết hợp lại: ʌn fɛərli
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "unfairly" trong tiếng Anh có nghĩa là "không công bằng, bất công, không đúng mực". Nó được dùng để miêu tả một hành động, quyết định hoặc tình huống mà một người hoặc nhóm nhận phải sự bất lợi hoặc vượt trội hơn trái với đúng lý lẽ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "unfairly" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "unfairly" trên các nguồn sau:
Nếu bạn cần thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó, hãy cho tôi biết!
Many workers believe they are paid __________ for the amount of effort they put in.
a) unfairly
b) equally
c) honestly
d) barely
The media often portrays celebrities __________, focusing only on scandals.
a) unfairly
b) accurately
c) critically
d) generously
The new policy was criticized for __________ targeting small businesses.
a) unfairly
b) deliberately
c) unintentionally
d) justly
The judge ruled that the evidence had been __________ obtained and dismissed the case.
a) legally
b) unfairly
c) ethically
d) improperly
Despite his hard work, he felt __________ overlooked for the promotion.
a) unjustly
b) unfairly
c) rightly
d) deservedly
The teacher graded some students more harshly than others for the same mistakes.
→ The teacher graded some students __________ for the same mistakes.
She was denied the opportunity even though she was the most qualified candidate.
→ She was __________ denied the opportunity despite being the most qualified.
The competition rules clearly favored larger companies, putting startups at a disadvantage.
→ The competition rules were biased, __________ disadvantaging startups.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()