unfasten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unfasten nghĩa là mở ra. Học cách phát âm, sử dụng từ unfasten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unfasten

unfastenverb

mở ra

/ʌnˈfɑːsn//ʌnˈfæsn/

Từ "unfasten" có cách phát âm như sau:

  • /ʌnˈfæsən/

Phát âm chi tiết:

  • ʌn (như "un" trong "under")
  • ˈfæs (nhấn mạnh âm này, giống như "faces")
  • ən (như "in" trong "win")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unfasten trong tiếng Anh

Từ "unfasten" trong tiếng Anh có nghĩa là tháo, gỡ, buông khóa. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động giải phóng một cái gì đó được gắn kết hoặc khóa lại.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unfasten" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Tháo nút, khóa, dây đai, móc...

  • Example: "Please unfasten your seatbelt before the plane lands." (Vui lòng tháo dây an toàn trước khi máy bay hạ cánh.)
  • Example: "He had to unfasten the buckle of his backpack to get to his textbook." (Anh ấy phải tháo khóa của chiếc ba lô để lấy sách giáo khoa.)
  • Example: "She unfastened the ribbon on the present." (Cô ấy tháo băng ruy băng trên món quà.)

2. Tháo các bộ phận của một thiết bị

  • Example: "The mechanic needs to unfasten the bolts to repair the engine." (Người thợ máy cần tháo các ốc vít để sửa động cơ.)

3. Tháo một thứ gì đó bị khóa lại

  • Example: "The police had to unfasten the chains around the car." (Cảnh sát phải tháo các xích xung quanh chiếc xe.)

4. (Động từ chính) – Hành động tháo

  • Example: "Before you leave, unfasten all the straps on your luggage." (Trước khi bạn đi, hãy tháo tất cả các dây đai trên hành lý của bạn.)

Lưu ý:

  • "Unfasten" là dạng nguyên thể (infinitive) của động từ "fasten" (gắn, khóa).
  • Nghĩa đối lập của "unfasten" là "fasten" - nghĩa là gắn, khóa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unfasten"! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không?


Bình luận ()