unparalleled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unparalleled nghĩa là vô song. Học cách phát âm, sử dụng từ unparalleled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unparalleled

unparalleledadjective

vô song

/ʌnˈpærəleld//ʌnˈpærəleld/

Từ "unparalleled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (như âm "uhn" trong chữ "fun")
  • pahr (như âm "pahr" trong chữ "father")
  • uh (như âm "uh" trong chữ "sun")
  • paralleled (giống như "paralleled" trong chữ "paralleled")

Tổng hợp: uhn-pahr-uh-paralleled

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unparalleled trong tiếng Anh

Từ "unparalleled" (tạm dịch: không thể sánh bằng, vượt trội) trong tiếng Anh là một từ mạnh mẽ thường được sử dụng để miêu tả một điều gì đó hoặc một người có sự xuất sắc, độc đáo và không có gì sánh được. Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Nghĩa và Cách Sử Dụng Cơ Bản:

  • Nghĩa: Không có gì sánh được, vượt trội, độc nhất, không thể bắt chước.
  • Cấu trúc: Dạng so sánh nhất (comparative superlative) của tính từ. Thường đi kèm với danh từ.
  • Khi nào sử dụng: Khi bạn muốn nhấn mạnh mức độ xuất sắc, độc đáo và vượt trội của một sự vật, người hoặc hành động.

2. Ví Dụ:

  • "The performance was unparalleled." (Hiệu suất của buổi biểu diễn thật không thể sánh bằng.) - Dùng để miêu tả một màn trình diễn xuất sắc.
  • "Her talent is unparalleled in the industry." (Năng lực của cô ấy là không thể sánh bằng trong ngành này.) - Dùng để miêu tả một tài năng đặc biệt.
  • "The beauty of the scenery was unparalleled." (Vẻ đẹp của cảnh quan thật tuyệt vời, không thể sánh bằng.) - Dùng để miêu tả một cảnh đẹp đáng kinh ngạc.
  • "His dedication to the project was unparalleled." (Sự tận tâm của anh ấy đối với dự án là không thể sánh bằng.) - Dùng để miêu tả sự tận tâm và cam kết.
  • "The experience was unparalleled." (Trải nghiệm đó thật không thể diễn tả bằng lời.) - Dùng để miêu tả một trải nghiệm đáng nhớ, độc đáo.

3. Lưu Ý:

  • Sử dụng cẩn thận: Từ "unparalleled" rất mạnh. Hãy sử dụng nó khi bạn thực sự tin rằng điều bạn đang mô tả có sự vượt trội và độc đáo đến mức không có gì sánh được. Sử dụng quá mức có thể khiến câu văn của bạn trở nên cường điệu và không chân thật.
  • Thay thế: Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "exceptional," "outstanding," "remarkable," hoặc "unique" để tránh lạm dụng từ "unparalleled."
  • Cấu trúc câu: “unparalleled + danh từ” là cấu trúc phổ biến nhất.

4. Ví Dùng Trong Các Loại Văn Bản Khác Nhau:

  • Văn học: "The novel’s ending was unparalleled in its emotional impact." (Kết thúc của cuốn tiểu thuyết có tác động cảm xúc không thể sánh bằng.)
  • Báo chí: "The athlete's victory was deemed unparalleled in Olympic history." (Chiến thắng của vận động viên được coi là không thể sánh bằng trong lịch sử Olympic.)
  • Giao tiếp hàng ngày: "That restaurant has unparalleled service." (Nhà hàng đó có dịch vụ không thể sánh bằng.)

Để tôi biết nếu bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "unparalleled" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó. Bạn có thể cung cấp một tình huống hoặc một câu mà bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng từ này.


Bình luận ()