unprofitable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unprofitable nghĩa là không có lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ unprofitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unprofitable

unprofitableadjective

không có lợi

/ʌnˈprɒfɪtəbl//ʌnˈprɑːfɪtəbl/

Cách phát âm từ "unprofitable" trong tiếng Anh là:

/ʌnˈprɒfɪtəbl̩/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • un-: /ʌn/ - nghe giống như "un" trong "under"
  • pro-: /prɒ/ - nghe giống như "pro" trong "problem" (âm "o" ở đây là âm "ô")
  • fit-: /ˈprɒfɪt/ - nghe giống như "profit" nhưng bỏ phần "t" cuối cùng. (âm "i" ở đây là âm "ee")
  • -able: /əbl̩/ - nghe giống như "able" nhưng âm cuối là âm phụng (silence)

Tổng hợp: /ʌnˈprɒfɪtəbl̩/

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unprofitable trong tiếng Anh

Từ "unprofitable" trong tiếng Anh có nghĩa là "không có lợi, không sinh lời, không mang lại lợi nhuận". Nó thường được dùng để mô tả một hoạt động, dự án, đầu tư hoặc thậm chí một hành động không đem lại kết quả tốt hoặc lợi ích.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unprofitable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả dự án, đầu tư:

  • "The investment in that company turned out to be unprofitable." (Đầu tư vào công ty đó đã không mang lại lợi nhuận.)
  • "The project was deemed unprofitable and was cancelled." (Dự án được coi là không sinh lời và đã bị hủy bỏ.)
  • "He made several unprofitable attempts to start a business." (Anh ấy đã thực hiện nhiều nỗ lực không thành công để khởi nghiệp.)

2. Mô tả hoạt động, hành động:

  • "Spending so much time on that activity is unprofitable." (Dành quá nhiều thời gian cho hoạt động đó là không hiệu quả.)
  • "It's unprofitable to argue with him; he never listens." (Việc tranh cãi với anh ta là vô ích, anh ta không bao giờ lắng nghe.)
  • "His constant complaining is unprofitable to everyone around him." (Việc phàn nàn liên tục của anh ta không có lợi cho bất kỳ ai xung quanh.)

3. Sử dụng với tính từ miêu tả:

  • "An unprofitable endeavor" (Một hành động không mang lại lợi ích)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, "unprofitable" đôi khi được thay thế bằng các từ gần nghĩa như "unproductive" (không hiệu quả), "unsuccessful" (không thành công), hoặc "losing" (mất tiền). Tuy nhiên, "unprofitable" vẫn được sử dụng và có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến việc không có lợi nhuận thực tế.

Ví dụ cụ thể:

  • Unprofitable industry: Ngành công nghiệp không sinh lời
  • Unprofitable trade: Thói quen buôn bán không mang lại lợi nhuận

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unprofitable" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng unprofitable

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: unprofitable, inefficient, unprofitable, unsustainable.

  1. The company decided to shut down its retail division because it had become increasingly _________ over the last three fiscal years.
  2. The current production method is highly _________, resulting in significant waste of raw materials and excessive energy consumption.
  3. Despite the high initial investment, the project proved _________ due to a sudden drop in market demand for luxury goods.
  4. The government’s plan to subsidize the failing industry was deemed _________ in the long run, as it drained the national budget without creating real growth.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. The venture was considered _________ because the costs of operation far exceeded the revenue generated. A. unprofitable B. lucrative C. non-viable D. efficient

  2. We need to identify which of our current marketing campaigns are _________ so we can reallocate the budget to more successful ones. A. unprofitable B. cost-effective C. loss-making D. profitable

  3. The factory’s outdated machinery makes the entire manufacturing process _________, leading to frequent delays and high maintenance costs. A. inefficient B. unproductive C. unprofitable D. incompetent

  4. After analyzing the quarterly report, the board concluded that the overseas branch was _________ and recommended immediate closure. A. unprofitable B. gainful C. in the red D. flourishing

  5. The team’s efforts to fix the software bug were _________ because they were using the wrong diagnostic tools. A. fruitless B. unprofitable C. ineffective D. unrewarding


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc yêu cầu cụ thể.

  1. The small bookstore could not make enough money to cover its monthly rent and eventually closed down. (Sử dụng: unprofitable)
  2. Because the new product line failed to attract customers, the firm stopped its production. (Sử dụng: unprofitable)
  3. The project was a complete waste of time and resources, yielding no positive results for the company. (Không được dùng: unprofitable)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. unprofitable
  2. inefficient
  3. unprofitable
  4. unsustainable

Bài tập 2:

  1. A, C (Cả hai đều mang nghĩa không mang lại lợi nhuận/không khả thi)
  2. A, C (Cả hai đều mang nghĩa gây thua lỗ)
  3. A, B (Cả hai đều nói về sự kém hiệu quả trong vận hành)
  4. A, C (Cả hai đều chỉ tình trạng kinh doanh thua lỗ)
  5. A, C, D (Cả ba đều chỉ sự không đạt kết quả như mong đợi)

Bài tập 3:

  1. The small bookstore became unprofitable due to its inability to cover monthly rent, leading to its closure.
  2. The firm stopped the production of the new product line because it proved to be unprofitable.
  3. The project was futile, as it consumed significant time and resources without yielding any positive results.

Bình luận ()