Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
unprofitable nghĩa là không có lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ unprofitable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
không có lợi
Cách phát âm từ "unprofitable" trong tiếng Anh là:
/ʌnˈprɒfɪtəbl̩/
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Tổng hợp: /ʌnˈprɒfɪtəbl̩/
Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "unprofitable" trong tiếng Anh có nghĩa là "không có lợi, không sinh lời, không mang lại lợi nhuận". Nó thường được dùng để mô tả một hoạt động, dự án, đầu tư hoặc thậm chí một hành động không đem lại kết quả tốt hoặc lợi ích.
Dưới đây là cách sử dụng từ "unprofitable" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Ví dụ cụ thể:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unprofitable" trong tiếng Anh!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: unprofitable, inefficient, unprofitable, unsustainable.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The venture was considered _________ because the costs of operation far exceeded the revenue generated. A. unprofitable B. lucrative C. non-viable D. efficient
We need to identify which of our current marketing campaigns are _________ so we can reallocate the budget to more successful ones. A. unprofitable B. cost-effective C. loss-making D. profitable
The factory’s outdated machinery makes the entire manufacturing process _________, leading to frequent delays and high maintenance costs. A. inefficient B. unproductive C. unprofitable D. incompetent
After analyzing the quarterly report, the board concluded that the overseas branch was _________ and recommended immediate closure. A. unprofitable B. gainful C. in the red D. flourishing
The team’s efforts to fix the software bug were _________ because they were using the wrong diagnostic tools. A. fruitless B. unprofitable C. ineffective D. unrewarding
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc yêu cầu cụ thể.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()