unsentimental là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unsentimental nghĩa là không hợp lý. Học cách phát âm, sử dụng từ unsentimental qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unsentimental

unsentimentaladjective

không hợp lý

/ˌʌnˌsentɪˈmentl//ˌʌnˌsentɪˈmentl/

Cách phát âm từ "unsentimental" trong tiếng Anh như sau:

  • un - phát âm như "uhn" (giống như "un" trong "under")
  • sen - phát âm như "sen" (giống như tiếng Việt)
  • ti - phát âm như "tee"
  • men - phát âm như "men" (giống như tiếng Việt)
  • tal - phát âm như "tahl"
  • -tal - phát âm như "tahl"

Vậy, toàn bộ từ "unsentimental" được phát âm là: ˌʌnˈsentɪmɛn털 (có thể phát âm gần đúng là: un-sen-ti-men-tal)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unsentimental trong tiếng Anh

Từ "unsentimental" trong tiếng Anh có nghĩa là không có cảm xúc, không cảm thấy đau lòng, không có sự trân trọng, không biết thương tiếc. Nó mô tả một người hoặc một thái độ mà không để cảm xúc chi phối hành động hoặc suy nghĩ của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unsentimental" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • “He was an unsentimental businessman who always looked for the most profitable deal.” (Ông ấy là một doanh nhân không có cảm xúc, luôn tìm kiếm giao dịch có lợi nhất.) – Ở đây, "unsentimental" mô tả tính cách của một người.
  • “The unsentimental judge swiftly dismissed the case.” (Bà thẩm phán không có cảm xúc nhanh chóng bác bỏ vụ kiện.) – “Unsentimental” mô tả phẩm chất của thẩm phán.

2. Mô tả hành động hoặc quyết định:

  • “The company made an unsentimental decision to close the factory.” (Công ty đưa ra quyết định không có cảm xúc để đóng nhà máy.) – Quyết định này được thực hiện một cách lạnh lùng, không quan tâm đến hậu quả cho người lao động.
  • “He gave her an unsentimental farewell.” (Anh ấy chia tay cô ấy một cách lạnh lùng.) – Cách chia tay này thiếu sự quan tâm, lời ngọt ngào, hoặc sự tiếc nuối.

3. Mô tả cảm xúc:

  • “Despite her grief, she remained unsentimental about the loss.” (Mặc dù đau buồn, cô vẫn không có cảm xúc về sự mất mát.) – Cô ấy cố gắng kìm nén cảm xúc đau buồn của mình.
  • "Don't be unsentimental; she’s going through a difficult time." (Đừng cảm lạnh lùng; cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn.) – Hãy thể hiện sự đồng cảm và quan tâm.

Lưu ý:

  • "Unsentimental" thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi nó có thể được sử dụng một cách khách quan để mô tả sự thực tế và không lan lộng cảm xúc.
  • Nó đôi khi được dùng để so sánh với các tính từ có tính chất tích cực hơn như "sentimental" (cảm xúc, trân trọng).

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unsentimental"!


Bình luận ()