unstinting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unstinting nghĩa là suy nghĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ unstinting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unstinting

unstintingadjective

suy nghĩ

/ʌnˈstɪntɪŋ//ʌnˈstɪntɪŋ/

Từ "unstinting" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm: /ʌnˈstɪntɪŋ/
  • Phân tích:
    • un-: phát âm giống như "un" trong "under"
    • stint: phát âm giống như "stin" trong "sting" + "ing" (âm cuối "ing" được nhấn mạnh)
    • ing: phát âm giống như "in" trong "in"

Tổng hợp lại: /ʌnˈstɪntɪŋ/ (ʌ - nghe giống như "a" trong "apple", ˈ - dấu trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unstinting trong tiếng Anh

Từ "unstinting" trong tiếng Anh có nghĩa là không tiếc, hào phóng, cống hiến hết mình, không hề hạn chế. Nó thường được sử dụng để mô tả sự hỗ trợ, giúp đỡ, hoặc đầu tư một cách vô điều kiện.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unstinting" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ:

  • Example 1: "She provided an unstinting support to the injured athlete, helping him with his rehabilitation." (Cô ấy đã cung cấp sự hỗ trợ vô điều kiện cho vận động viên bị thương, giúp anh ấy trong quá trình phục hồi.)
  • Example 2: "The charity gave an unstinting donation to the local food bank." (Tổ chức từ thiện đã đóng góp một khoản tiền vô điều kiện cho ngân hàng thực phẩm địa phương.)
  • Example 3: "The teacher showed an unstinting dedication to her students, going above and beyond to help them succeed." (Giáo viên thể hiện sự tận tâm vô điều kiện đối với học sinh của mình, vượt xa những gì cần thiết để giúp họ thành công.)

2. Mô tả sự đầu tư hoặc cống hiến:

  • Example 1: "The company invested an unstinting amount of money in research and development." (Công ty đã đầu tư một khoản tiền vô điều kiện vào nghiên cứu và phát triển.)
  • Example 2: "He gave an unstinting effort to complete the challenging project." (Anh ấy đã nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án đầy thách thức.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Unstinting generosity: Sự hào phóng vô điều kiện.
  • Unstinting kindness: Sự tử tế vô điều kiện.
  • Unstinting praise: Những lời khen ngợi vô điều kiện.

Lưu ý:

  • Từ "unstinting" thường có tính chất tích cực, thể hiện sự tốt bụng và hào phóng.
  • Nó thường đi kèm với các động từ như "provide," "give," "invest," "show," etc.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ minh họa trên mạng hoặc trong các cuốn từ điển tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "unstinting" không?


Bình luận ()