unsurpassed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unsurpassed nghĩa là không thể vượt qua. Học cách phát âm, sử dụng từ unsurpassed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unsurpassed

unsurpassedadjective

không thể vượt qua

/ˌʌnsəˈpɑːst//ˌʌnsərˈpæst/

Từ "unsurpassed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

ˈʌnˌsʌrˌpæsɪd

Phân tích từng phần:

  • un-: âm gần như "uhn" (giống như khi bạn ngập ngừng nói)
  • sur-: âm gần như "sure" (như trong từ "surely")
  • pass-: âm gần như "pass" (như trong từ "passionate")
  • ed: âm gần như "id" (như trong từ "kid")

Tổng hợp: ˈʌnˌsʌrˌpæsɪd (nhấn vào từ thứ hai)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unsurpassed trong tiếng Anh

Từ "unsurpassed" trong tiếng Anh có nghĩa là "không ai sánh được", "vượt trội hơn tất cả" (trong nghĩa bóng hoặc nghĩa đen). Nó thường được dùng để miêu tả một điều gì đó hoặc một người đạt đến mức độ hoàn hảo cao nhất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unsurpassed" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả một thành tựu, kết quả, hoặc sự kiện:

  • "The victory was unsurpassed – it was the team's greatest achievement." (Chiến thắng này là không ai sánh được - đây là thành tích lớn nhất của đội bóng.)
  • "Her performance was unsurpassed; the audience was captivated." (Hiệu suất của cô ấy là vượt trội hơn tất cả; khán giả bị cuốn hút.)
  • “The beauty of the sunset was unsurpassed.” (Vẻ đẹp của hoàng hôn là không ai sánh được.)

2. Miêu tả một phẩm chất hoặc đặc điểm:

  • "He possessed an unsurpassed talent for music." (Anh ấy sở hữu một tài năng âm nhạc không ai sánh được.)
  • "The building's architecture is unsurpassed in its grandeur." (Kiến trúc của tòa nhà là vượt trội hơn tất cả về sự tráng lệ.)
  • “She has an unsurpassed work ethic.” (Cô ấy có một ý thức trách nhiệm công việc vượt trội.)

Lưu ý:

  • "Unsurpassed" là một tính từ, vì vậy nó thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
  • Trong tiếng Anh, thường dùng hơn "unsurpassed" là các từ như "unparalleled" (không thể sánh bằng), "exceptional" (xuất sắc), "outstanding" (đáng chú ý), "supreme" (thượng đỉnh). Tuy nhiên, "unsurpassed" vẫn là một lựa chọn tốt để nhấn mạnh rằng điều gì đó thực sự không có gì sánh được.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The artist's skill was unsurpassed; each painting was a masterpiece." (Kỹ năng của họa sĩ là không ai sánh được; mỗi bức tranh đều là một kiệt tác.)
  • "The mountain peak offered an unsurpassed view of the surrounding landscape." (Đỉnh núi cung cấp một tầm nhìn vượt trội hơn tất cả ra toàn cảnh xung quanh.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()