unsurprising là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unsurprising nghĩa là không có gì đáng ngạc nhiên. Học cách phát âm, sử dụng từ unsurprising qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unsurprising

unsurprisingadjective

không có gì đáng ngạc nhiên

/ˌʌnsəˈpraɪzɪŋ//ˌʌnsərˈpraɪzɪŋ/

Phát âm từ "unsurprising" trong tiếng Anh như sau:

/ʌnˈsɜːrpraɪzɪŋ/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • un-: /ʌn/ (như "un" trong "under")
  • sur-: /ˈsɜːr/ (âm "sur" kéo dài một chút, gần giống "sure" nhưng hơi mềm hơn)
  • sur-: /praɪ/ (như "pray")
  • ing: /ɪŋ/ (như "ing" trong "sing")

Tổng hợp: ʌn - /ˈsɜːr - praɪ - ɪŋ/

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube, ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unsurprising trong tiếng Anh

Từ "unsurprising" trong tiếng Anh có nghĩa là "không có gì ngạc nhiên", "dễ đoán" hoặc "không đáng ngạc nhiên". Nó được sử dụng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc hành động mà người nghe hoặc đọc đã dự đoán trước được, hoặc có thể dự đoán được nếu họ có chút thông tin hoặc hiểu biết.

Dưới đây là cách sử dụng "unsurprising" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một sự thật hoặc kết quả đã được dự đoán:

  • Example: "It was unsurprising that the company's profits declined after the recession. Everyone expected it." (Không có gì ngạc nhiên khi lợi nhuận của công ty giảm sau khi suy thoái kinh tế. Mọi người đều mong đợi điều đó.)
  • Example: "His anger was unsurprising given his disappointment." (Giận dữ của anh ta không có gì ngạc nhiên khi anh ta thất vọng.)

2. Khẳng định rằng một điều gì đó dễ dàng đoán trước được:

  • Example: "Considering his track record, his decision was entirely unsurprising." (Với thành tích của anh ấy, quyết định của anh ấy hoàn toàn dễ đoán.)
  • Example: "The rain was unsurprising; the forecast predicted it for hours." (Bão là điều dễ đoán; dự báo đã dự đoán nó trong nhiều giờ.)

3. Sử dụng trong câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên về điều không nên ngạc nhiên:

  • Example: "You're unsurprising me! You actually like broccoli?" (Bạn khiến tôi ngạc nhiên! Thực ra bạn thích bông cải xanh sao?)

Lưu ý:

  • "Unsurprising" thường được sử dụng ở dạng tính từ (adjective) để mô tả sự kiện, tình huống hoặc hành động.
  • Bạn có thể sử dụng "unsurprisingly" như một trạng từ (adverb) để mô tả cách một sự việc diễn ra. Ví dụ: “Surprisingly, he agreed with me.” (Điều đáng ngạc nhiên là anh ấy đồng ý với tôi.)

Bạn có thể thử sử dụng "unsurprising" trong một câu để tôi giúp bạn kiểm tra xem cách sử dụng có đúng không.


Bình luận ()