Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
untainted nghĩa là chưa được khai thác. Học cách phát âm, sử dụng từ untainted qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chưa được khai thác
Từ "untainted" được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (.) biểu thị âm tiết, và các chữ cái in hoa (UPPERCASE) là các nguyên âm.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "untainted" trong tiếng Anh có nghĩa là không bị ô nhiễm, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố bên ngoài, giữ được sự thuần khiết, trong sáng, hoặc chân thật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Tóm lại, "untainted" thường dùng để miêu tả một thứ gì đó giữ được sự thuần khiết, trong sáng, và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố ngoài lề.
Ví dụ minh họa:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: untainted, contaminated, impeccable, corrupted.
Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The mountain spring water is ___________, making it safe for consumption without any filtration. A. untainted B. pure C. polluted D. pristine
After the audit, the company’s financial statements were found to be ___________ by any fraudulent activities. A. untainted B. free from C. stained D. clear of
The athlete’s career was ___________ by a positive drug test, leading to a lifetime ban from the Olympics. A. untainted B. tarnished C. marred D. ruined
The historian sought to provide an ___________ account of the war, free from the biases of the ruling regime. A. untainted B. objective C. subjective D. impartial
The crime scene was ___________, which made it extremely difficult for the forensic team to gather reliable DNA evidence. A. untainted B. compromised C. disturbed D. preserved
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()