until là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

until nghĩa là cho đến, đến khi. Học cách phát âm, sử dụng từ until qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ until

untilpreposition

cho đến, đến khi

/(ə)nˈtɪl//ʌnˈtɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ until

Từ "until" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương:

1. /ˈʌntɪl/ (Nghe gần giống: ụn-tíl)

  • Phần "un": Phát âm giống như chữ "u" ngắn trong tiếng Việt, thường là âm "ụn".
  • Phần "til": Phát âm giống như "tíl" (con sóc chim) nhưng có thêm âm "n" nhẹ ở đầu.

2. /ˈtɪl/ (Nghe gần giống: tí-l)

  • Phần "ti": Phát âm giống như "tí" trong tiếng Việt.
  • Phần "l": Phát âm như âm "l" thông thường.

Ví dụ:

  • "I won't eat until I'm hungry." (ụn-tíl)
  • "Wait until tomorrow." (tí-l)

Lưu ý:

  • Cách phát âm /ˈtɪl/ phổ biến hơn ở Mỹ.
  • Cách phát âm /ˈʌntɪl/ phổ biến hơn ở Anh.

Để luyện tập:

  • Bạn có thể tìm các đoạn hội thoại hoặc video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập theo.
  • Sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như Forvo https://forvo.com/ để nghe cách phát âm chính xác của từ "until" trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ until trong tiếng Anh

Từ "until" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, khá phức tạp và thường gây khó khăn cho người học. Dưới đây là giải thích chi tiết về các cách sử dụng chính của "until" cùng với các ví dụ minh họa:

1. Cho đến khi (Up to a point in time):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "until". Nó diễn tả một khoảng thời gian hoặc một điểm thời gian cụ thể mà việc gì đó tiếp tục xảy ra.
  • Cấu trúc: [Verb Phrase] + until + [Time Expression]
  • Ví dụ:
    • I'll wait until 5 o'clock. (Tôi sẽ đợi cho đến 5 giờ.)
    • She didn't call until yesterday. (Cô ấy không gọi cho đến hôm qua.)
    • We'll finish the project until Friday. (Chúng ta sẽ hoàn thành dự án cho đến thứ Sáu.)
    • I won't go until you apologize. (Tôi sẽ không đi cho đến khi bạn xin lỗi.)

2. Cho đến khi (Until a condition is met):

  • "Until" có thể dùng để chỉ một điều kiện phải được đáp ứng trước khi một hành động xảy ra.
  • Cấu trúc: [Verb Phrase] + until + [Condition Clause]
  • Ví dụ:
    • I won't leave until you're ready. (Tôi sẽ không đi cho đến khi bạn đã sẵn sàng.)
    • She won't stop complaining until she gets what she wants. (Cô ấy sẽ không ngừng phàn nàn cho đến khi cô ấy đạt được những gì mình muốn.)
    • The game will be canceled until the weather improves. (Trò chơi sẽ bị hủy cho đến khi thời tiết cải thiện.)

3. Cho đến khi (Without interruption):

  • Trong một số ngữ cảnh, "until" mang ý nghĩa "không ngắt quãng" hoặc "không bị gián đoạn".
  • Ví dụ:
    • He studied until midnight. (Anh ấy học tất cả đêm.) – Nghĩa là anh ấy học liên tục không ngừng nghỉ đến nửa đêm.
    • We'll keep the meeting until we've finished discussing everything. (Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc họp cho đến khi chúng ta đã hoàn thành việc thảo luận mọi thứ.)

4. “Until” với mệnh đề quan hệ (Relative Clause):

  • "Until" có thể kết hợp với mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho một danh từ.
  • Cấu trúc: [Noun] + until + [Relative Clause]
  • Ví dụ:
    • I waited until he arrived. (Tôi đã đợi cho đến khi anh ấy đến.) – "he" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
    • The package stayed until it was delivered. (Gói hàng vẫn ở đó cho đến khi nó được giao.) – "it" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Lưu ý quan trọng:

  • “Until” ≠ “For”: "Until" diễn tả một khoảng thời gian kết thúc tại một điểm cụ thể, trong khi "for" diễn tả một khoảng thời gian kéo dài liên tục.

    • I waited until 5 pm. (Tôi đợi cho đến 5 giờ chiều.)
    • I waited for an hour. (Tôi đợi trong một giờ.)
  • “Till”: "Till" là một từ đồng nghĩa với "until" và thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English).

Để nắm vững cách sử dụng "until", hãy luyện tập với nhiều ví dụ và chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể thử viết các câu sử dụng "until" dựa trên các tình huống khác nhau để làm quen hơn với từ này.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào hoặc muốn tôi giải thích thêm về một tình huống sử dụng nào đó của "until", hãy cứ hỏi nhé!

Các từ đồng nghĩa với until

Luyện tập với từ vựng until

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống các từ thích hợp: until, by, since, during, for.

  1. The marketing team will not finalize the campaign strategy ________ next Monday due to the delay in market research.
  2. Please ensure that all project files are uploaded to the server ________ 5:00 PM today to meet the submission deadline.
  3. We have been working on this architectural design ________ the beginning of the fiscal year.
  4. The CEO decided to postpone the board meeting ________ further notice because of the unexpected travel restrictions.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng nếu ngữ pháp cho phép).

  1. The laboratory will remain closed ________ the safety inspection is completed. A. until B. by C. till D. during

  2. You must submit your expense reports ________ the end of the month to be eligible for reimbursement. A. until B. by C. before D. since

  3. We cannot proceed with the construction ________ we receive the official permit from the city council. A. until B. unless C. by D. till

  4. The manager has been in a series of back-to-back meetings ________ 9:00 AM this morning. A. until B. since C. for D. by

  5. Please hold your questions ________ the end of the presentation, as we have a tight schedule today. A. until B. by C. till D. during


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. We didn't start the negotiation process until the legal team arrived. (NOT... UNTIL)
  2. The office will stay open until 8:00 PM to accommodate the international clients. (NOT... UNTIL)
  3. You must finish the report before you leave the office today. (BY)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. until (The marketing team will not finalize the campaign strategy until next Monday...)
  2. by (Please ensure that all project files are uploaded to the server by 5:00 PM...)
  3. since (We have been working on this architectural design since the beginning...)
  4. until (The CEO decided to postpone the board meeting until further notice...)

Bài tập 2:

  1. A, C (until / till)
  2. B, C (by / before)
  3. A, D (until / till)
  4. B (since)
  5. A, C (until / till)

Bài tập 3:

  1. We did not start the negotiation process until the legal team arrived. -> It was not until the legal team arrived that we started the negotiation process.
  2. The office will stay open until 8:00 PM to accommodate the international clients. -> The office will not close until 8:00 PM to accommodate the international clients.
  3. You must finish the report before you leave the office today. -> You must finish the report by the time you leave the office today.

Bình luận ()