untrammelled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

untrammelled nghĩa là không bị cản trở. Học cách phát âm, sử dụng từ untrammelled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ untrammelled

untrammelledadjective

không bị cản trở

/ʌnˈtræmld//ʌnˈtræmld/

Từ "untrammelled" có cách phát âm như sau:

  • uhn (như âm "un" trong "under")
  • trăm (như âm "tram" trong "trampoline")
  • məl (như âm "medal" nhưng bỏ vần "al", nhấn vào âm đầu)
  • d (nhấn mạnh)

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: un-tram-mel-d

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ untrammelled trong tiếng Anh

Từ "untrammelled" (âm đọc: ʌnˈtræməld) trong tiếng Anh có nghĩa là không bị ràng buộc, không bị ngăn cản, không bị hạn chế. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó tự do, thoải mái, hoặc không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào.

Dưới đây là cách sử dụng từ "untrammelled" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tự do và thoải mái:

  • Untrammelled freedom: Tự do không bị ràng buộc (ví dụ: "She enjoyed an untrammelled freedom to pursue her artistic passions.")
  • Untrammelled access: Quyền truy cập không bị hạn chế (ví dụ: "The hikers enjoyed untrammelled access to the stunning mountain trails.")
  • Untrammelled voyage: Hành trình không bị chặn đứng (ví dụ: "The sailors embarked on an untrammelled voyage across the ocean.")

2. Miêu tả sức mạnh và quyền lực mà không bị kiểm soát:

  • Untrammelled power: Sức mạnh không bị hạn chế (ví dụ: "The dictator wielded untrammelled power over the nation.")
  • Untrammelled ambition: Tham vọng không bị giới hạn (ví dụ: "His untrammelled ambition drove him to achieve extraordinary results.")

3. Miêu tả một môi trường tự nhiên, hoang sơ:

  • Untrammelled wilderness: Vùng đất hoang sơ, không bị ảnh hưởng bởi con người (ví dụ: "They sought refuge in the untrammelled wilderness.")

Lời khuyên:

  • "Untrammelled" là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể thay thế bằng các từ như "unrestricted," "unfettered," hoặc "unimpeded."

Ví dụ khác:

  • "The writer longed for an untrammelled imagination." (Nhà văn khao khát một trí tưởng tượng không bị ràng buộc.)
  • "The company received untrammelled praise for its groundbreaking innovation." (Công ty nhận được lời khen ngợi không giới hạn cho sự đổi mới đột phá của mình.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "untrammelled"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()